Biozym Manufacturing & Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 158 笔 · 主营 其他酶制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và DịCH Vụ BIOZYM
158
进口笔数
8
出口笔数
$3.91M
进口金额
$102.7K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-10-10
最近出口
39
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314279190 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2XGY9Q |
| 成立日期 | 2017-03-10 |
| 联系地址 | Số 72 Đường Tân Thới Nhất 25, Khu Phố 5, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ DỊCH VỤ BIOZYM |
| 企业英文名称 | BIOZYM MANUFACTURING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 72 Đường Tân Thới Nhất 25, Khu Phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +842838100505 |
| 邮箱 | info@biozym.vn |
| 官网 | www.biozym.com.vn |
| 传真 | 0283810080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 283531 | 三聚磷酸钠 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 123 | $3.01M |
| 印度 | 20 | $721.2K |
| 印度尼西亚 | 6 | $100.8K |
| 南非 | 4 | $65.7K |
| 泰国 | 1 | $9.0K |
| 法国 | 4 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $92.1K |
| 捷克 | 1 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Foture Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $652.6K | 苯甲酸化合物、天然聚合物 |
| Sahyadri Starch & Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $408.8K | 葡萄糖浆、玉米淀粉 |
| Wuxi Rite Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $359.4K | 其他酶制剂 |
| Dongxiao Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $329.1K | 葡萄糖浆、氨基酸及酯类 |
| Universal Starch Chem Allied Ltd. | 印度 | 8 | $196.8K | 玉米淀粉、改性淀粉 |
| Wuxi Boli Bioproducts Co., Ltd. | 中国 | 10 | $176.1K | 其他酶制剂 |
| Qidong Jinhe Foods Co., Ltd. | 中国 | 7 | $155.7K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Qinhuangdao Biancheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 12 | $142.0K | 其他酶制剂、其他食品制剂 |
| PT Algalindo Perdana | 印度尼西亚 | 6 | $100.8K | 植物粘液剂、植物增稠剂 |
| Hunan NHY Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 7 | $55.1K | 其他酶制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Balala Food Co., Ltd. | 越南 | 4 | $51.5K | 瓦楞纸箱、玉米淀粉 |
| Duc Tin | 越南 | 3 | $40.6K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| VTS Holding a.s. | 捷克 | 1 | $10.6K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玉米淀粉 | SAHYADRI STARCH & INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $19.4K |
| 2026-04-28 | 玉米淀粉 | SAHYADRI STARCH & INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $19.4K |
| 2026-04-14 | 植物粘液剂 | PT ALGALINDO PERDANA | 印度尼西亚 | $38.6K |
| 2026-04-14 | 植物粘液剂 | PT ALGALINDO PERDANA | 印度尼西亚 | $38.6K |
| 2026-04-10 | 其他加工水果 | QIDONG JINHE FOODS CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-10 | 其他加工水果 | QIDONG JINHE FOODS CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | WUXI RITE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $38.4K |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | WUXI RITE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | WUXI RITE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $29.6K |
| 2026-04-07 | 其他酶制剂 | WUXI RITE IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $38.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 其他食品制剂 | VTS HOLDING A S | 捷克 | $10.6K |
| 2024-07-01 | 玉米淀粉 | Duc Tin | 越南 | $15.0K |
| 2024-06-11 | 玉米淀粉 | Duc Tin | 越南 | $15.0K |
| 2024-05-21 | 玉米淀粉 | Duc Tin | 越南 | $10.6K |
| 2024-05-16 | 玉米淀粉 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2024-05-08 | 玉米淀粉 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $15.1K |
| 2024-05-06 | 玉米淀粉 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $10.6K |
| 2024-04-24 | 玉米淀粉 | VIETNAM BALALA FOOD CO LTD | 越南 | $15.3K |