GSI Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,214 笔 · 主营 不可调扳手

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Gsi Việt Nam

704
进口笔数
1,214
出口笔数
$1.63M
进口金额
$41.37M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
185
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $710.3K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $45.6K · 20 笔出口 $55.9K · 16 笔2023-12进口 $16.2K · 14 笔出口 $136.4K · 16 笔2024-01进口 $8.3K · 10 笔出口 $25.3K · 19 笔2024-02进口 $22.2K · 14 笔出口 $53.6K · 21 笔2024-03进口 $27.4K · 16 笔出口 $34.0K · 14 笔2024-04进口 $45.3K · 19 笔出口 $710.3K · 49 笔2024-05进口 $34.5K · 18 笔出口 $101.6K · 25 笔2024-06进口 $38.5K · 23 笔出口 $166.5K · 28 笔2024-07进口 $30.7K · 15 笔出口 $24.2K · 11 笔2024-08进口 $48.5K · 20 笔出口 $159.5K · 25 笔2024-09进口 $21.8K · 11 笔出口 $58.6K · 19 笔2024-10进口 $40.1K · 14 笔出口 $103.8K · 23 笔2024-11进口 $23.4K · 18 笔出口 $115.4K · 34 笔2024-12进口 $30.2K · 15 笔出口 $223.8K · 36 笔2025-01进口 $38.8K · 17 笔出口 $76.8K · 20 笔2025-02进口 $9.7K · 10 笔出口 $112.0K · 26 笔2025-03进口 $21.3K · 10 笔出口 $95.4K · 21 笔2025-04进口 $66.5K · 18 笔出口 $194.4K · 37 笔2025-05进口 $45.3K · 26 笔出口 $98.4K · 30 笔2025-06进口 $48.4K · 21 笔出口 $239.1K · 43 笔2025-07进口 $20.9K · 16 笔出口 $119.5K · 34 笔2025-08进口 $41.2K · 24 笔出口 $81.0K · 27 笔2025-09进口 $62.7K · 15 笔出口 $130.8K · 30 笔2025-10进口 $59.2K · 18 笔出口 $80.5K · 38 笔2025-11进口 $23.1K · 15 笔出口 $204.4K · 55 笔2025-12进口 $47.8K · 22 笔出口 $197.4K · 41 笔2026-01进口 $20.6K · 13 笔出口 $45.9K · 25 笔2026-02进口 $36.0K · 10 笔出口 $65.9K · 28 笔2026-03进口 $75.9K · 22 笔出口 $246.3K · 41 笔2026-04进口 $61.8K · 12 笔出口 $342.8K · 37 笔2026-05进口 $31.6K · 14 笔出口 $144.6K · 32 笔2026-06进口 $51.7K · 28 笔出口 $221.5K · 57 笔2026-07进口 $159.7K · 22 笔出口 $183.7K · 41 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2023-11进口 $45.6K · 20 笔出口 $55.9K · 16 笔2023-12进口 $16.2K · 14 笔出口 $136.4K · 16 笔2024-01进口 $8.3K · 10 笔出口 $25.3K · 19 笔2024-02进口 $22.2K · 14 笔出口 $53.6K · 21 笔2024-03进口 $27.4K · 16 笔出口 $34.0K · 14 笔2024-04进口 $45.3K · 19 笔出口 $710.3K · 49 笔2024-05进口 $34.5K · 18 笔出口 $101.6K · 25 笔2024-06进口 $38.5K · 23 笔出口 $166.5K · 28 笔2024-07进口 $30.7K · 15 笔出口 $24.2K · 11 笔2024-08进口 $48.5K · 20 笔出口 $159.5K · 25 笔2024-09进口 $21.8K · 11 笔出口 $58.6K · 19 笔2024-10进口 $40.1K · 14 笔出口 $103.8K · 23 笔2024-11进口 $23.4K · 18 笔出口 $115.4K · 34 笔2024-12进口 $30.2K · 15 笔出口 $223.8K · 36 笔2025-01进口 $38.8K · 17 笔出口 $76.8K · 20 笔2025-02进口 $9.7K · 10 笔出口 $112.0K · 26 笔2025-03进口 $21.3K · 10 笔出口 $95.4K · 21 笔2025-04进口 $66.5K · 18 笔出口 $194.4K · 37 笔2025-05进口 $45.3K · 26 笔出口 $98.4K · 30 笔2025-06进口 $48.4K · 21 笔出口 $239.1K · 43 笔2025-07进口 $20.9K · 16 笔出口 $119.5K · 34 笔2025-08进口 $41.2K · 24 笔出口 $81.0K · 27 笔2025-09进口 $62.7K · 15 笔出口 $130.8K · 30 笔2025-10进口 $59.2K · 18 笔出口 $80.5K · 38 笔2025-11进口 $23.1K · 15 笔出口 $204.4K · 55 笔2025-12进口 $47.8K · 22 笔出口 $197.4K · 41 笔2026-01进口 $20.6K · 13 笔出口 $45.9K · 25 笔2026-02进口 $36.0K · 10 笔出口 $65.9K · 28 笔2026-03进口 $75.9K · 22 笔出口 $246.3K · 41 笔2026-04进口 $61.8K · 12 笔出口 $342.8K · 37 笔2026-05进口 $31.6K · 14 笔出口 $144.6K · 32 笔2026-06进口 $51.7K · 28 笔出口 $221.5K · 57 笔2026-07进口 $159.7K · 22 笔出口 $183.7K · 41 笔

工商档案

企业注册号0104860698
企查查编码QVNT67SMUE
成立日期2010-09-01
联系地址Số nhà 884 Minh Khai, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GSI VIỆT NAM
企业英文名称GSI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 884 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+842439878707
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820411不可调扳手
820420可互换扳手套筒
820320钳子镊子
820540手动螺丝刀
820750可互换钻具
820740螺纹加工工具
820790可互换工具
392690其他塑料制品
820559其他手工工具
820770铣削工具

出口

HS 编码产品
820411不可调扳手
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
820750可互换钻具
820540手动螺丝刀
820740螺纹加工工具
820559其他手工工具
846729其他电动手工具
940320非办公金属家具
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国308$759.7K
中国330$233.2K
美国103$134.1K
法国54$101.9K
中国台湾200$75.7K
泰国4$49.5K
瑞士45$31.0K
瑞典23$30.7K
波兰33$28.6K
意大利58$27.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,198$41.25M
德国11$25.2K
美国1$1.0K
中国1$61
马来西亚1$4

贸易伙伴

上游供应商(共 185)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH德国164$535.9K不可调扳手、可互换扳手套筒
SFS Group Germany GmbH德国32$127.2K管状/分叉铆钉、气动工具零件
JACK SEALEY LIMITED英国77$81.1K可互换扳手套筒、不可调扳手
Vektek LLC美国16$49.9K机床零件及夹具、非泡沫橡胶密封件
PROTECTIVE INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA PACIFIC LTD中国香港16$22.6K塑胶涂层手套、硫化橡胶服装
Volkel GmbH德国32$20.7K螺纹加工工具、手工钻孔工具
Zhuzhou MSU Import & Export Co., Ltd.中国17$18.6K可互换钻具、铣削工具
ASSEMBLY TOOL SPECIALISTS, INC.美国14$8.8K测量仪器、其他数学仪器
MOUSER ELECTRONICS INC美国12$6.5K其他电路开关装置、其他电子IC
Chongqing North Enterprises Co., Ltd.中国18$6.2K可互换工具、可互换扳手套筒

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南386$38.18M瓦楞纸箱、塑料容器
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南132$822.0K通信设备零件、其他电子IC
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南191$654.6K电动机及零件、其他钢铁制品
Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd.越南91$599.6K机械零件、其他钢铁制品
VDL ETG Vietnam Co., Ltd.越南114$387.6K其他塑料制品、测量仪器零件
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南76$255.9K其他钢铁制品、电动机及零件
Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd.越南44$62.9K其他钢铁制品、其他铝制品
LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南35$49.3K玩具模型、塑料包装箱
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南44$48.7K镀膜玻璃片、木托盘
EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南20$16.4K其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板

近期贸易明细

进口(共 704)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30泵零件Vektek LLC美国$2.0K
2026-07-30液压气压阀门Vektek LLC美国$863
2026-07-30泵零件Vektek LLC美国$787
2026-07-30泵零件Vektek LLC美国$787
2026-07-30泵零件Vektek LLC美国$2.5K
2026-07-30光学辐射仪器Axend Pte. Ltd.德国$1.6K
2026-07-29可互换扳手套筒Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH中国$325
2026-07-29可互换钻具Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH德国$6
2026-07-29不可调扳手Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH德国$5
2026-07-29可互换扳手套筒Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH德国$26

出口(共 1,214)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31手工工具零件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$197
2026-07-31锂离子电池Texon Vietnam Co., Ltd.越南$456
2026-07-31其他电动手工具Texon Vietnam Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-31静止变流器Texon Vietnam Co., Ltd.越南$383
2026-07-30可调扳手Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$117
2026-07-30自粘塑料卷Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$103
2026-07-30数据处理机Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$307
2026-07-30喷砂机Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$684
2026-07-30绝缘电线Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$513
2026-07-30钳子镊子Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$135

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

GSI Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →