GSI Vietnam Industrial Equipment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,214 笔 · 主营 不可调扳手
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Gsi Việt Nam
- 邮箱39
704
进口笔数
1,214
出口笔数
$1.63M
进口金额
$41.37M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
185
供应商数
33
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104860698 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT67SMUE |
| 成立日期 | 2010-09-01 |
| 联系地址 | Số nhà 884 Minh Khai, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP GSI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GSI VIET NAM INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 884 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842439878707 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820770 | 铣削工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820411 | 不可调扳手 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 308 | $759.7K |
| 中国 | 330 | $233.2K |
| 美国 | 103 | $134.1K |
| 法国 | 54 | $101.9K |
| 中国台湾 | 200 | $75.7K |
| 泰国 | 4 | $49.5K |
| 瑞士 | 45 | $31.0K |
| 瑞典 | 23 | $30.7K |
| 波兰 | 33 | $28.6K |
| 意大利 | 58 | $27.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,198 | $41.25M |
| 德国 | 11 | $25.2K |
| 美国 | 1 | $1.0K |
| 中国 | 1 | $61 |
| 马来西亚 | 1 | $4 |
贸易伙伴
上游供应商(共 185)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH | 德国 | 164 | $535.9K | 不可调扳手、可互换扳手套筒 |
| SFS Group Germany GmbH | 德国 | 32 | $127.2K | 管状/分叉铆钉、气动工具零件 |
| JACK SEALEY LIMITED | 英国 | 77 | $81.1K | 可互换扳手套筒、不可调扳手 |
| Vektek LLC | 美国 | 16 | $49.9K | 机床零件及夹具、非泡沫橡胶密封件 |
| PROTECTIVE INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA PACIFIC LTD | 中国香港 | 16 | $22.6K | 塑胶涂层手套、硫化橡胶服装 |
| Volkel GmbH | 德国 | 32 | $20.7K | 螺纹加工工具、手工钻孔工具 |
| Zhuzhou MSU Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $18.6K | 可互换钻具、铣削工具 |
| ASSEMBLY TOOL SPECIALISTS, INC. | 美国 | 14 | $8.8K | 测量仪器、其他数学仪器 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 12 | $6.5K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Chongqing North Enterprises Co., Ltd. | 中国 | 18 | $6.2K | 可互换工具、可互换扳手套筒 |
下游采购商(共 33)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 386 | $38.18M | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 132 | $822.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 191 | $654.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Sumitomo Nacco Forklift Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 91 | $599.6K | 机械零件、其他钢铁制品 |
| VDL ETG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 114 | $387.6K | 其他塑料制品、测量仪器零件 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 76 | $255.9K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| Universal Alloy Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 44 | $62.9K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| LEGO Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $49.3K | 玩具模型、塑料包装箱 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 44 | $48.7K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| EBA Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 20 | $16.4K | 其他钢铁制品、10mm以上热轧钢板 |
近期贸易明细
进口(共 704)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 泵零件 | Vektek LLC | 美国 | $2.0K |
| 2026-07-30 | 液压气压阀门 | Vektek LLC | 美国 | $863 |
| 2026-07-30 | 泵零件 | Vektek LLC | 美国 | $787 |
| 2026-07-30 | 泵零件 | Vektek LLC | 美国 | $787 |
| 2026-07-30 | 泵零件 | Vektek LLC | 美国 | $2.5K |
| 2026-07-30 | 光学辐射仪器 | Axend Pte. Ltd. | 德国 | $1.6K |
| 2026-07-29 | 可互换扳手套筒 | Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH | 中国 | $325 |
| 2026-07-29 | 可互换钻具 | Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH | 德国 | $6 |
| 2026-07-29 | 不可调扳手 | Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH | 德国 | $5 |
| 2026-07-29 | 可互换扳手套筒 | Hahn+Kolb Werkzeuge GmbH | 德国 | $26 |
出口(共 1,214)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 手工工具零件 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $197 |
| 2026-07-31 | 锂离子电池 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $456 |
| 2026-07-31 | 其他电动手工具 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-07-31 | 静止变流器 | Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $383 |
| 2026-07-30 | 可调扳手 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $117 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料卷 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-07-30 | 数据处理机 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $307 |
| 2026-07-30 | 喷砂机 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $684 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $513 |
| 2026-07-30 | 钳子镊子 | Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $135 |