Thuong Hao Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 30 笔 · 主营 非注塑模具
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Thượng Hảo
0
进口笔数
30
出口笔数
$0
进口金额
$187.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700307994 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RAV4MF |
| 成立日期 | 1999-05-14 |
| 联系地址 | Lô H1, đường ĐT 743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯỢNG HẢO |
| 企业英文名称 | THUONG HAO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô H1, đường ĐT 743, khu công nghiệp Sóng Thần 2, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +842743790215 |
| 邮箱 | shanghaoprinting@gmail.com |
| 传真 | 02743790218 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 227.3202亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 10 | $98.3K |
| 越南 | 20 | $89.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT DAHJU FOAM PRODUCT | 印度尼西亚 | 7 | $65.5K | 聚氨酯泡沫塑料、染色合成针织布 |
| LA TEK (VIET NAM) LEATHER MANUFACTURE CO., LTD. | 越南 | 7 | $39.0K | 鞋靴零件、加工牛马皮革 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang Da Latek | 越南 | 7 | $38.7K | 非注塑模具 |
| DAHSHENG | 印度尼西亚 | 3 | $32.8K | 聚氨酯泡沫塑料、其他泡沫塑料 |
| Morito Danang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他塑料制品、合成纤维缝纫线 |
| Kane-M Danang Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 非注塑模具 | PT DAHJU FOAM PRODUCT | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-03-02 | 非注塑模具 | PT DAHJU FOAM PRODUCT | 印度尼西亚 | $5.0K |
| 2026-02-16 | 非注塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $475 |
| 2026-02-16 | 非注塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $475 |
| 2026-02-16 | 非注塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $475 |
| 2026-02-16 | 非注塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $475 |
| 2026-02-16 | 非注塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $475 |
| 2026-02-16 | 非注塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $475 |
| 2026-02-16 | 非注塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $475 |
| 2026-02-16 | 非注塑模具 | DAHSHENG | 印度尼西亚 | $475 |