Giang Minh Khang Investment Trading Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 81 笔 · 主营 750W以下直流电机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GIANG MINH KHANG
81
进口笔数
0
出口笔数
$167.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109561701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNERRMNW7 |
| 成立日期 | 2021-03-22 |
| 联系地址 | Xóm Ngoài, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GIANG MINH KHANG |
| 企业英文名称 | GIANG MINH KHANG INVESTMENT TRADE EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Ngoài, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84922555988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 870829 | 车身零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 79 | $160.6K |
| 中国 | 2 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The One Trade Co. | 韩国 | 81 | $167.6K | 其他硫化橡胶制品、车身零件 |
近期贸易明细
进口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 空调机零件 | The One Trade Co. | 韩国 | $100 |
| 2025-06-09 | 其他橡胶带 | THE ONE TRADE CO | 韩国 | $20 |
| 2025-06-09 | 空调机零件 | THE ONE TRADE CO | 韩国 | $250 |
| 2025-06-09 | 转向系统零件 | THE ONE TRADE CO | 韩国 | $20 |
| 2025-06-09 | 车辆悬挂零件 | THE ONE TRADE CO | 韩国 | $60 |
| 2025-06-09 | 车辆制动零件 | THE ONE TRADE CO | 韩国 | $40 |
| 2025-06-09 | 车用锁具 | THE ONE TRADE CO | 韩国 | $24 |
| 2025-06-09 | 其他气泵 | THE ONE TRADE CO | 韩国 | $100 |
| 2025-06-09 | 内燃机滤油器 | THE ONE TRADE CO | 韩国 | $30 |
| 2025-06-09 | 空调机零件 | THE ONE TRADE CO | 韩国 | $250 |