Ngoc Ha Trading & Service Joint Stock Company, Di An Branch
越南出口商 · 出口 110 笔 · 主营 自粘纸板
越南 · 在业
本地名:Chi Nhánh Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Hà Tại Dĩ An
0
进口笔数
110
出口笔数
$0
进口金额
$61.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-16
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101394777-019 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUH9HQK2 |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | Số thửa 4384, Đường Trần Quý Cáp, Khu Phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC HÀ TẠI DĨ AN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số thửa 4384, Đường Trần Quý Cáp, Khu Phố Thắng Lợi 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Chi nhánh phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6312 - Cổng thông tin 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 06503775379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 910299 | 其他非电动表 |
| 560121 | 棉絮制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $61.0K |
| 菲律宾 | 1 | $658 |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $15.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $14.2K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 25 | $12.7K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.0K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Tessellation Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 17 | $5.9K | 其他缝纫机零件、合成纤维缝纫线 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.7K | 染色棉针织布、机织标签 |
| Tata Coffee Vietnam Limited Liability Company | 菲律宾 | 1 | $658 | 非玻璃化转印纸 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $639 | 染色棉针织布、针织服装零件 |
近期贸易明细
出口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 棉絮制品 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $169 |
| 2026-04-16 | 单功能打印机 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-04-16 | 棉絮制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-16 | 棉絮制品 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-04-15 | 单功能打印机 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-04-15 | 单功能打印机 | NITTO DENKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $214 |
| 2026-03-24 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1 |
| 2026-03-24 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $257 |
| 2026-03-24 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $26 |
| 2026-03-24 | 自粘纸板 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $207 |