Nagoya Hai Duong Factory Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 47 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhà Máy Nagoya Hải Dương
0
进口笔数
47
出口笔数
$0
进口金额
$396.1K
出口金额
—
最近进口
2026-07-28
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801034593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3RU6WHX |
| 成立日期 | 2013-06-07 |
| 联系地址 | Thôn Quỳnh Khê, Xã Kim Xuyên, Huyện Kim Thành, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHÀ MÁY NAGOYA HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | NAGOYA HAI DUONG FACTORY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Quỳnh Khê, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: Đối với những ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề trong mục chi tiết đã ghi 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84903196566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846694 | 机床零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854800 | 电器零件 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 900290 | 其他光学元件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848110 | 减压阀 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $325.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 41 | $392.4K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
| Asahi Kasei Advance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.7K | 其他钢铁制品、塑料涂层织物 |
近期贸易明细
出口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 减压阀 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 减压阀 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | — | $2.6K |
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-29 | 减压阀 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | — | $4.3K |
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-29 | 非螺纹垫圈 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2026-06-29 | 减压阀 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $4.3K |
| 2026-05-20 | 其他光学元件 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-05-20 | 其他光学元件 | Toyota Boshoku Haiphong Co., Ltd. | — | $14.1K |