TKC Technical Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 阀门零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT TKC

73
进口笔数
66
出口笔数
$152.4K
进口金额
$141.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-16
最近出口
17
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $4.5K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $688 · 2 笔2024-07进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 4 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 4 笔出口 $772 · 1 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-12进口 $7.8K · 4 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-05进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $4.3K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.5K · 3 笔出口 $2.5K · 1 笔2024-02进口 $6.9K · 3 笔出口 $4.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-04进口 $1.7K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-05进口 $4.5K · 3 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-06进口 $2.2K · 1 笔出口 $688 · 2 笔2024-07进口 $6.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.8K · 4 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $8.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $5.9K · 4 笔出口 $772 · 1 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2025-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.6K · 2 笔出口 $6.4K · 2 笔2025-04进口 $2.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.7K · 1 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 4 笔2025-07进口 $2.2K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-08进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.2K · 4 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $5.0K · 3 笔2025-11进口 $8.0K · 2 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-12进口 $7.8K · 4 笔出口 $12.8K · 3 笔2026-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $27.0K · 2 笔2026-05进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $9.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $4.3K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316977384
企查查编码QVN6W5E5P0
成立日期2021-10-14
联系地址106/2/9 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TKC
企业英文名称TKC TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址106/2/9 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+84908117488
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848190阀门零件
841231气动直线发动机
848180阀门龙头
840290锅炉零件
848120液压气压阀门
903281自动控制仪器
401693非泡沫橡胶密封件
391740塑料管件
842139气体过滤机械
848110减压阀

出口

HS 编码产品
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
391740塑料管件
841231气动直线发动机
848120液压气压阀门
850440静止变流器
853620自动断路器
853650其他电气开关
848140安全阀
848190阀门零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利30$51.2K
德国30$45.6K
英国18$26.2K
美国6$12.0K
法国9$4.2K
中国2$3.4K
阿根廷2$2.8K
日本3$2.6K
朝鲜1$2.5K
韩国1$925

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$139.8K
德国1$1.2K
捷克1$450

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tecnodistribuzione S.r.l.意大利26$57.2K阀门龙头、阀门零件
SOGEAC S.r.l.意大利19$44.2K气动直线发动机、阀门零件
KC Kim Consulting GmbH德国3$10.2K其他电气开关、其他测量仪器
Steinlen Elektromaschinenbau GmbH德国6$7.7K传动部件、齿轮及变速器
Vanarat Trading Ltd. Partnership泰国3$5.4K加强橡胶带、硫化橡胶同步带
Ralph Messring GmbH德国4$4.9K液体流量计、分析仪器
Shanghai Dasqi Automation Equipment Co., Ltd.中国2$4.3K气动直线发动机、阀门龙头
SPRAYER CO., LTD中国台湾1$3.3K加强橡胶带、V肋传动带(60-180cm)
Tecnica Industriale S.r.l.意大利1$2.8K齿轮及变速器、750W-75kW交流电机
Weforma Dampfungstechnik GmbH德国2$2.4K非电气机械零件、机床零件

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Ltd.越南16$37.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南15$34.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡3$30.0K氮、其他钢铁制品
Yujin Kreves Co., Ltd.越南16$20.2K印刷标签、氮
Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd.越南4$5.4K非轻质石油、瓦楞纸箱
Olam Vietnam Co., Ltd.越南2$2.6K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd.越南2$2.6K去壳腰果、瓦楞纸箱
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡2$1.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南2$1.4K增塑PVC混合物、瓦楞纸箱
Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd.越南2$1.1K瓦楞纸箱、毡毯

近期贸易明细

进口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30阀门龙头Tecnodistribuzione S.r.l.英国$406
2026-07-02非泡沫橡胶密封件SOGEAC S.r.l.意大利$198
2026-07-02气动直线发动机SOGEAC S.r.l.意大利$323
2026-07-02气动直线发动机SOGEAC S.r.l.意大利$154
2026-07-02气动直线发动机SOGEAC S.r.l.意大利$139
2026-07-02气动直线发动机SOGEAC S.r.l.意大利$144
2026-07-02发动机零件SOGEAC S.r.l.意大利$322
2026-07-02非泡沫橡胶密封件SOGEAC S.r.l.意大利$17
2026-07-02非泡沫橡胶密封件SOGEAC S.r.l.意大利$14
2026-07-02气动直线发动机SOGEAC S.r.l.意大利$474

出口(共 66)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-16铜合金管件Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$64
2026-07-16铜合金管件Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$86
2026-07-16铜合金管件Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$46
2026-07-16铜合金管件Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$70
2026-07-16阀门龙头Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$958
2026-07-16铜合金管件Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$60
2026-07-16塑料管件Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-07-16单相交流电机Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$973
2026-07-16塑料管件Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$48
2026-07-16其他离心泵Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$685

相关企业 · 同类产品

TKC Technical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →