TKC Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 阀门零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT TKC
73
进口笔数
66
出口笔数
$152.4K
进口金额
$141.5K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-16
最近出口
17
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316977384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6W5E5P0 |
| 成立日期 | 2021-10-14 |
| 联系地址 | 106/2/9 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT TKC |
| 企业英文名称 | TKC TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 106/2/9 Quang Trung, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84908117488 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848190 | 阀门零件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 903281 | 自动控制仪器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848110 | 减压阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848190 | 阀门零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 30 | $51.2K |
| 德国 | 30 | $45.6K |
| 英国 | 18 | $26.2K |
| 美国 | 6 | $12.0K |
| 法国 | 9 | $4.2K |
| 中国 | 2 | $3.4K |
| 阿根廷 | 2 | $2.8K |
| 日本 | 3 | $2.6K |
| 朝鲜 | 1 | $2.5K |
| 韩国 | 1 | $925 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $139.8K |
| 德国 | 1 | $1.2K |
| 捷克 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecnodistribuzione S.r.l. | 意大利 | 26 | $57.2K | 阀门龙头、阀门零件 |
| SOGEAC S.r.l. | 意大利 | 19 | $44.2K | 气动直线发动机、阀门零件 |
| KC Kim Consulting GmbH | 德国 | 3 | $10.2K | 其他电气开关、其他测量仪器 |
| Steinlen Elektromaschinenbau GmbH | 德国 | 6 | $7.7K | 传动部件、齿轮及变速器 |
| Vanarat Trading Ltd. Partnership | 泰国 | 3 | $5.4K | 加强橡胶带、硫化橡胶同步带 |
| Ralph Messring GmbH | 德国 | 4 | $4.9K | 液体流量计、分析仪器 |
| Shanghai Dasqi Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.3K | 气动直线发动机、阀门龙头 |
| SPRAYER CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $3.3K | 加强橡胶带、V肋传动带(60-180cm) |
| Tecnica Industriale S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.8K | 齿轮及变速器、750W-75kW交流电机 |
| Weforma Dampfungstechnik GmbH | 德国 | 2 | $2.4K | 非电气机械零件、机床零件 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 16 | $37.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $34.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $30.0K | 氮、其他钢铁制品 |
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.2K | 印刷标签、氮 |
| Nippon Chemiphar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 非轻质石油、瓦楞纸箱 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| Suminoe Textile Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 瓦楞纸箱、毡毯 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Tecnodistribuzione S.r.l. | 英国 | $406 |
| 2026-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SOGEAC S.r.l. | 意大利 | $198 |
| 2026-07-02 | 气动直线发动机 | SOGEAC S.r.l. | 意大利 | $323 |
| 2026-07-02 | 气动直线发动机 | SOGEAC S.r.l. | 意大利 | $154 |
| 2026-07-02 | 气动直线发动机 | SOGEAC S.r.l. | 意大利 | $139 |
| 2026-07-02 | 气动直线发动机 | SOGEAC S.r.l. | 意大利 | $144 |
| 2026-07-02 | 发动机零件 | SOGEAC S.r.l. | 意大利 | $322 |
| 2026-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SOGEAC S.r.l. | 意大利 | $17 |
| 2026-07-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SOGEAC S.r.l. | 意大利 | $14 |
| 2026-07-02 | 气动直线发动机 | SOGEAC S.r.l. | 意大利 | $474 |
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 铜合金管件 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $64 |
| 2026-07-16 | 铜合金管件 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $86 |
| 2026-07-16 | 铜合金管件 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-07-16 | 铜合金管件 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-07-16 | 阀门龙头 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $958 |
| 2026-07-16 | 铜合金管件 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-16 | 塑料管件 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-07-16 | 单相交流电机 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $973 |
| 2026-07-16 | 塑料管件 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48 |
| 2026-07-16 | 其他离心泵 | Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $685 |