Nhi Minh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NHI MINH
22
进口笔数
0
出口笔数
$951.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109944711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMC9U43A |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | Số 993 thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHI MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 993 thôn Ngãi Cầu, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84949906724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 820231 | 钢制圆锯片 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 846031 | 数控刃磨机 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $951.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | 17 | $596.6K | 其他木工机床、聚合物胶粘剂 |
| Shandong Changxing Wood Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $332.1K | 其他木工机床、其他粘合剂≤1kg |
| Guangxi Pingshang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.3K | 其他薄木板、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-10 | 聚酯高强力纱 | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $5.7K |
| 2026-06-10 | 其他粘合剂≤1kg | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $13.9K |
| 2026-06-10 | 非热带木门 | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-10 | 非热带木门 | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-05-18 | 液压发动机 | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $43.5K |
| 2026-05-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $600 |
| 2026-05-18 | 功能机器零件 | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $57.8K |
| 2026-05-18 | 其他钢铁制品 | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $11.6K |
| 2026-05-18 | 钢铁螺钉螺栓 | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $448 |
| 2026-05-18 | 其他钢铁制品 | Linyi Gemax International Business Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |