THIEN SON ENGINEERING TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kỹ Thuật - Thương Mại Thiên Sơn
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$207.5K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304367169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVA6UWUH |
| 成立日期 | 2006-05-29 |
| 联系地址 | 159 Đường số 17, Phường Thông Tây Hội, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT - THƯƠNG MẠI THIÊN SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1910 - Sản xuất than cốc 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 电话 | +84937313588 |
| 邮箱 | infor@thiensonco.com |
| 官网 | www.thiensonco.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 850421 | 650kVA以下液体变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $207.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | 7 | $135.4K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | 7 | $37.4K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | 1 | $34.7K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他气泵 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2026-04-15 | 其他气泵 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-14 | 电力控制板 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $654 |
| 2026-04-07 | 650kVA以下液体变压器 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $18.4K |
| 2026-04-07 | 650kVA以下液体变压器 | CONG TY TNHH NEW VIET NAM | 越南 | $16.2K |
| 2026-03-10 | 窗式/壁挂空调 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-03-02 | 窗式/壁挂空调 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7.6K |
| 2026-02-06 | 窗式/壁挂空调 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-11 | 非制冷空调机 | NISSEI ELECTRIC MYTHO CO LTD | 越南 | $55.2K |