Thuan Phat Rubber Export One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 547 笔 · 主营 天然橡胶乳
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộT THàNH VIêN CAO SU XUấT KHẩU THUậN PHáT
0
进口笔数
547
出口笔数
$0
进口金额
$32.89M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
71
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700145084 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9EEFF7Y |
| 成立日期 | 1995-04-13 |
| 联系地址 | Số 1/108, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CAO SU XUẤT KHẨU THUẬN PHÁT |
| 企业英文名称 | THUAN PHAT RUBBER EXPORT ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/108, Khu phố Hòa Lân 1, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02743825459 |
| 邮箱 | thuanphatrubber95@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400110 | 天然橡胶乳 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 73 | $4.20M |
| 巴西 | 54 | $4.07M |
| 埃及 | 48 | $3.66M |
| 印度 | 42 | $3.62M |
| 土耳其 | 76 | $3.21M |
| 斯里兰卡 | 49 | $3.17M |
| 印度尼西亚 | 19 | $2.89M |
| 马来西亚 | 6 | $1.31M |
| 西班牙 | 25 | $993.2K |
| 荷兰 | 18 | $946.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 71)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Western Reserve Chemicals | 美国 | 69 | $3.99M | 天然橡胶乳、芳香单胺 |
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $3.00M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| PT Arista Latindo | 印度尼西亚 | 19 | $2.89M | 天然橡胶乳、丁腈橡胶胶乳 |
| Oriental Rubber Products Co., Ltd. | 巴西 | 29 | $1.46M | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
| Mika Rubber Solutions GmbH | 德国 | 31 | $1.40M | 天然橡胶乳、技术分类天然橡胶 |
| Richard Pieris Natural Foams Ltd. | 斯里兰卡 | 15 | $980.2K | 天然橡胶乳、橡胶促进剂 |
| El Amria Rubber & Plastic Co. Faroplast | 埃及 | 19 | $965.9K | 天然橡胶乳 |
| SB Chem Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $943.2K | 天然橡胶乳 |
| Rubiteks Tekstil ve Kauçuk Ticaret Robert Sarfati | 土耳其 | 26 | $877.3K | 天然橡胶乳 |
| Filatex VCT Private Ltd. | 印度 | 15 | $847.1K | 天然橡胶乳、二氧化钛颜料 |
近期贸易明细
出口(共 547)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 天然橡胶乳 | WESTERN RESERVE CHEMICALS | 美国 | $63.4K |
| 2026-04-16 | 天然橡胶乳 | Guztec Polymers S.L.U. | 西班牙 | $54.8K |
| 2026-04-07 | 天然橡胶乳 | EL AMRIA RUBBER & PLASTIC CO FAROPLAST | 埃及 | $64.5K |
| 2026-04-07 | 天然橡胶乳 | SB CHEM CO LTD | 韩国 | $29.2K |
| 2026-03-28 | 天然橡胶乳 | SB CHEM CO LTD | 韩国 | $29.2K |
| 2026-03-27 | 天然橡胶乳 | WESTERN RESERVE CHEMICALS | 美国 | $65.8K |
| 2026-03-24 | 天然橡胶乳 | RUBITEKS TEKSTIL VE KAUCUK TICARET-ROBERT SARFATI | 土耳其 | $32.8K |
| 2026-03-19 | 天然橡胶乳 | ERCAN KURUEL | 土耳其 | $31.5K |
| 2026-03-19 | 天然橡胶乳 | RUBITEKS TEKSTIL VE KAUCUK TICARET-ROBERT SARFATI | 土耳其 | $32.8K |
| 2026-03-14 | 天然橡胶乳 | SB CHEM CO LTD | 韩国 | $30.7K |