HACOTECH Technology Development Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 79 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
0
进口笔数
79
出口笔数
$0
进口金额
$117.5K
出口金额
—
最近进口
2026-06-19
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105925066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJCH8BD |
| 成立日期 | 2012-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HACOTECH |
| 企业英文名称 | HACOTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 79 | $117.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 65 | $88.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $880 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁型材 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $295 |
| 2026-06-19 | 泡沫橡胶板 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-06-19 | 绝缘电线 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $54 |
| 2026-06-19 | 焊接钢管 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-06-19 | 焊接钢管 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-06-19 | 电力控制板 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-06-19 | 泡沫橡胶板 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $241 |
| 2026-06-19 | 焊接钢管 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $292 |
| 2026-06-19 | 焊接钢管 | Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $324 |