Hacotech Technology Development Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 过滤净化器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ HACOTECH

0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$102.3K
出口金额
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.3K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $736 · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.2K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $594 · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $878 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $842 · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 10 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $812 · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 4 笔

工商档案

企业注册号0105925066
企查查编码QVNGJCH8BD
成立日期2012-06-21
联系地址Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HACOTECH
企业英文名称HACOTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
842199过滤净化器零件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
320890聚合物基油漆
732690其他钢铁制品
3506101kg以下胶粘剂
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
731819其他螺纹紧固件
8536691000伏以下插头插座

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南69$102.3K

贸易伙伴

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南57$73.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南2$12.0K摩托车及配件、火花点火发动机零件
Polaris Vietnam Co., Ltd.越南2$12.0K摩托车及配件、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南2$1.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南2$98220W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南2$880其他塑料制品、其他钢铁制品
Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam)越南1$771摩托车及配件、其他车辆零件
Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd.越南1$771摩托车及配件、其他车辆零件

近期贸易明细

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23其他手工工具UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$54
2026-03-23带接头绝缘电线UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD越南$65
2026-03-18其他手工工具CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$54
2026-03-18带接头绝缘电线CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$65
2026-03-13可互换钻具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$8
2026-03-13可互换钻具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$8
2026-03-13陶瓷磨轮PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$96
2026-03-13其他手工工具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$51
2026-03-13陶瓷磨轮PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$96
2026-03-13增塑剂<6%聚氯乙烯塑料PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$610

相关企业 · 同类产品

Hacotech Technology Development Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →