Hacotech Technology Development Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 69 笔 · 主营 过滤净化器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN CôNG NGHệ HACOTECH
0
进口笔数
69
出口笔数
$0
进口金额
$102.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-23
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105925066 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGJCH8BD |
| 成立日期 | 2012-06-21 |
| 联系地址 | Thôn Do Hạ, Xã Tiền Phong, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ HACOTECH |
| 企业英文名称 | HACOTECH TECHNOLOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Do Hạ, Xã Mê Linh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 69 | $102.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $73.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 摩托车及配件、火花点火发动机零件 |
| Polaris Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $12.0K | 摩托车及配件、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $982 | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $880 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Northstar Precision Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $771 | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $771 | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
近期贸易明细
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 其他手工工具 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $54 |
| 2026-03-23 | 带接头绝缘电线 | UMC ELECTRONICS VIETNAM LTD | 越南 | $65 |
| 2026-03-18 | 其他手工工具 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $54 |
| 2026-03-18 | 带接头绝缘电线 | CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM | 越南 | $65 |
| 2026-03-13 | 可互换钻具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-13 | 可互换钻具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2026-03-13 | 陶瓷磨轮 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-13 | 其他手工工具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-03-13 | 陶瓷磨轮 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2026-03-13 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $610 |