Lam Dong Tourist Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Lâm Đồng

50
进口笔数
5
出口笔数
$830.6K
进口金额
$62.0K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-03-02
最近出口
13
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $231.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.9K · 2 笔出口 $11 · 1 笔2024-04进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $835 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.7K · 2 笔出口 $56.2K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $55.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $77.9K · 2 笔出口 $11 · 1 笔2024-04进口 $33.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $493 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $381 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $835 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $72.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $22.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $13.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-09进口 $5.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $231.6K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $50.7K · 2 笔出口 $56.2K · 3 笔

工商档案

企业注册号5800271921
企查查编码QVNG8114J0
成立日期2000-06-16
联系地址Số 01 đường Lê Đại Hành, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH LÂM ĐỒNG
企业英文名称LAM DONG TOURIST JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 01 đường Lê Đại Hành, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng
经营范围Kinh doanh các dịch vụ thương mại khác: Trung tâm mua sắm, tổ chức hội nghị, hội thảo. Kinh doanh các loại hoa, cây cảnh, hàng đặc sản Đà Lạt; dịch vụ cồng chiêng, dù lượn, khinh khí cầu, kính vọng cảnh, leo núi, lều trại; dịch vụ pesdalo, xe đạp nước, thuyền và ca nô du lịch; dịch vụ Visa, Passport; dịch vụ giữ xe ô tô, xe máy và xe đạp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
电话02633823829
邮箱info@dalattourist.com.vn
官网www.dalattourist.com.vn
传真02633810363
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,960亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
731815钢铁螺钉螺栓
401699其他硫化橡胶制品
85012037.5W以上交直流电机
731210钢绞线缆
731823钢铆钉
850440静止变流器
731822非螺纹垫圈
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
630790其他纺织制品
820520手工锤
820750可互换钻具
842519非电动提升机
846729其他电动手工具
850440静止变流器
560900纱线及绳制品
630539非PP/PE纤维袋包
732690其他钢铁制品
820320钳子镊子

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国25$447.7K
法国14$208.3K
加拿大4$62.6K
捷克2$52.3K
中国8$28.5K
荷兰1$8.1K
匈牙利2$7.4K
意大利4$5.0K
美国1$5.0K
印度尼西亚1$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国4$51.7K
澳大利亚1$5.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Josef Wiegand GmbH & Co. KG德国25$468.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Amazone Adventure Tree Top Construction SARL法国10$145.9K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Skyline Ziplines Ltd.加拿大4$71.1K其他钢铁制品、其他纺织制品
Sarl Dehondt Clic It法国1$55.0K非螺纹垫圈、钢铁丝制品
Singing Rock s.r.o.捷克1$43.9K其他纺织制品、合成纤维绳
Wuhan LNA Machinery Equipment Co., Ltd.中国1$20.0K雪地高尔夫车、电动车
Gophoto B.V.比利时1$8.1K自动数据处理机处理部件
WUHAN LNA MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD中国香港1$8.1K铅酸蓄电池、电动车
AMAZONE ADVENTURE法国2$6.7K纱线及绳制品、其他塑纺箱盒
Zipline Ltd.印度尼西亚1$2.4K其他绳缆、钢绞线缆

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国3$51.7K其他纺织制品、手工锤
ExperiencePix Pty Ltd澳大利亚1$5.8K10公斤以下便携电脑、其他光学元件
SARL TREE TOP CONSTRUCTION3$4.5K纱线及绳制品、其他绳缆
Clic IT法国1$11其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-05其他户外娱乐设备SINGING ROCK S R O捷克$15.3K
2026-03-05其他纺织制品SINGING ROCK S R O捷克$308
2026-03-05其他户外娱乐设备SINGING ROCK S R O捷克$3.5K
2026-03-05其他户外娱乐设备SINGING ROCK S R O捷克$24.9K
2026-03-04其他钢铁制品JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$382
2026-03-04钢铁螺钉螺栓JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$397
2026-03-04其他电气开关JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$319
2026-03-04电力控制板JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$2.2K
2026-03-04螺纹螺母JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$76
2026-03-04钢铁弹簧JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG德国$120

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-02不可调扳手SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国$9
2026-03-02钳子镊子SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国$46
2026-03-02可互换工具SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国$40
2026-03-02非电动提升机SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国$254
2026-03-02可互换工具SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国$14
2026-03-02可调扳手SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国$28
2026-03-02可互换工具SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国$369
2026-03-02手锯SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国$251
2026-03-02不可调扳手SARL TREE TOP CONSTRUCTION法国$9
2026-03-02纱线及绳制品SARL TREE TOP CONSTRUCTION$1.4K

相关企业 · 同类产品

Lam Dong Tourist Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →