Lam Dong Tourist Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Du Lịch Lâm Đồng
50
进口笔数
5
出口笔数
$830.6K
进口金额
$62.0K
出口金额
2026-03-05
最近进口
2026-03-02
最近出口
13
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5800271921 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8114J0 |
| 成立日期 | 2000-06-16 |
| 联系地址 | Số 01 đường Lê Đại Hành, Phường 1, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH LÂM ĐỒNG |
| 企业英文名称 | LAM DONG TOURIST JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01 đường Lê Đại Hành, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Kinh doanh các dịch vụ thương mại khác: Trung tâm mua sắm, tổ chức hội nghị, hội thảo. Kinh doanh các loại hoa, cây cảnh, hàng đặc sản Đà Lạt; dịch vụ cồng chiêng, dù lượn, khinh khí cầu, kính vọng cảnh, leo núi, lều trại; dịch vụ pesdalo, xe đạp nước, thuyền và ca nô du lịch; dịch vụ Visa, Passport; dịch vụ giữ xe ô tô, xe máy và xe đạp. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02633823829 |
| 邮箱 | info@dalattourist.com.vn |
| 官网 | www.dalattourist.com.vn |
| 传真 | 02633810363 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,960亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 850120 | 37.5W以上交直流电机 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 820520 | 手工锤 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842519 | 非电动提升机 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 630539 | 非PP/PE纤维袋包 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 25 | $447.7K |
| 法国 | 14 | $208.3K |
| 加拿大 | 4 | $62.6K |
| 捷克 | 2 | $52.3K |
| 中国 | 8 | $28.5K |
| 荷兰 | 1 | $8.1K |
| 匈牙利 | 2 | $7.4K |
| 意大利 | 4 | $5.0K |
| 美国 | 1 | $5.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 4 | $51.7K |
| 澳大利亚 | 1 | $5.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Josef Wiegand GmbH & Co. KG | 德国 | 25 | $468.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Amazone Adventure Tree Top Construction SARL | 法国 | 10 | $145.9K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Skyline Ziplines Ltd. | 加拿大 | 4 | $71.1K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Sarl Dehondt Clic It | 法国 | 1 | $55.0K | 非螺纹垫圈、钢铁丝制品 |
| Singing Rock s.r.o. | 捷克 | 1 | $43.9K | 其他纺织制品、合成纤维绳 |
| Wuhan LNA Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 雪地高尔夫车、电动车 |
| Gophoto B.V. | 比利时 | 1 | $8.1K | 自动数据处理机处理部件 |
| WUHAN LNA MACHINERY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国香港 | 1 | $8.1K | 铅酸蓄电池、电动车 |
| AMAZONE ADVENTURE | 法国 | 2 | $6.7K | 纱线及绳制品、其他塑纺箱盒 |
| Zipline Ltd. | 印度尼西亚 | 1 | $2.4K | 其他绳缆、钢绞线缆 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | 3 | $51.7K | 其他纺织制品、手工锤 |
| ExperiencePix Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $5.8K | 10公斤以下便携电脑、其他光学元件 |
| SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 3 | $4.5K | 纱线及绳制品、其他绳缆 | |
| Clic IT | 法国 | 1 | $11 | 其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 其他户外娱乐设备 | SINGING ROCK S R O | 捷克 | $15.3K |
| 2026-03-05 | 其他纺织制品 | SINGING ROCK S R O | 捷克 | $308 |
| 2026-03-05 | 其他户外娱乐设备 | SINGING ROCK S R O | 捷克 | $3.5K |
| 2026-03-05 | 其他户外娱乐设备 | SINGING ROCK S R O | 捷克 | $24.9K |
| 2026-03-04 | 其他钢铁制品 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $382 |
| 2026-03-04 | 钢铁螺钉螺栓 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $397 |
| 2026-03-04 | 其他电气开关 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $319 |
| 2026-03-04 | 电力控制板 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $2.2K |
| 2026-03-04 | 螺纹螺母 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $76 |
| 2026-03-04 | 钢铁弹簧 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $120 |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 不可调扳手 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | $9 |
| 2026-03-02 | 钳子镊子 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | $46 |
| 2026-03-02 | 可互换工具 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | $40 |
| 2026-03-02 | 非电动提升机 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | $254 |
| 2026-03-02 | 可互换工具 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | $14 |
| 2026-03-02 | 可调扳手 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | $28 |
| 2026-03-02 | 可互换工具 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | $369 |
| 2026-03-02 | 手锯 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | $251 |
| 2026-03-02 | 不可调扳手 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | 法国 | $9 |
| 2026-03-02 | 纱线及绳制品 | SARL TREE TOP CONSTRUCTION | — | $1.4K |