Windy Cashew Nuts Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Hạt Điều Windy

0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$192.16M
出口金额
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.96M20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $557.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $747.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.96M · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $880.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $743.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $708.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $215.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $205.4K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $81.6K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $29.8K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $359.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $361.4K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $355.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $389.1K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $750.0K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $557.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $747.7K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $396.5K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $172.96M · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $880.7K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $743.8K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.54M · 6 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $708.1K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 8 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $359.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $368.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号0312335192
企查查编码QVNU6FN95F
成立日期2013-06-20
联系地址P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HẠT ĐIỀU WINDY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
电话0909331479
邮箱windy.company@yahoo.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本36亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
伊拉克86$188.77M
俄罗斯16$1.39M
阿联酋18$681.7K
越南4$469.8K
德国1$66.2K
中国台湾6$53.0K
波兰1$2.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Al Hasaad Al Massi General Trading Co., Ltd.伊拉克72$186.30M去壳腰果
Moloc Al Khayer Co. General Trading Ltd. Liability伊拉克8$1.44M去壳腰果
Barakat Al Asil Co. for the Production & Roasting of Nuts伊拉克5$878.6K去壳腰果
MFG Co., Ltd.俄罗斯10$774.7K去壳杏仁、去壳腰果
AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD4$728.1K去壳腰果
Fortex Global Fzco阿联酋10$439.0K去壳腰果
Atlasfood Co., Ltd.俄罗斯3$437.0K其他食品制剂、去壳腰果
Bunty Foodstuff Trading Co., LLC阿联酋9$304.5K去壳腰果
ATCO Ltd.俄罗斯3$178.1K去壳腰果
JPY Co., Ltd.坦桑尼亚4$26.1K坚果及种子、金属增强橡胶管

近期贸易明细

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-13去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD$184.3K
2026-02-10去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD$184.3K
2026-01-31去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD$9.2K
2026-01-31去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD$18.4K
2026-01-31去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD$147.6K
2026-01-29去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD$184.5K
2025-12-26去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO LTD伊拉克$147.6K
2025-12-26去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO LTD伊拉克$31.3K
2025-12-24去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO LTD伊拉克$184.5K
2025-12-15去壳腰果AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO LTD伊拉克$17.0K

相关企业 · 同类产品

Windy Cashew Nuts Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →