Windy Cashew Nuts Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Hạt Điều Windy
0
进口笔数
136
出口笔数
$0
进口金额
$192.16M
出口金额
—
最近进口
2026-02-13
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312335192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU6FN95F |
| 成立日期 | 2013-06-20 |
| 联系地址 | P.702A, Tầng 7, Tòa nhà Centre Point, 106 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT HẠT ĐIỀU WINDY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | 0909331479 |
| 邮箱 | windy.company@yahoo.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 伊拉克 | 86 | $188.77M |
| 俄罗斯 | 16 | $1.39M |
| 阿联酋 | 18 | $681.7K |
| 越南 | 4 | $469.8K |
| 德国 | 1 | $66.2K |
| 中国台湾 | 6 | $53.0K |
| 波兰 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Al Hasaad Al Massi General Trading Co., Ltd. | 伊拉克 | 72 | $186.30M | 去壳腰果 |
| Moloc Al Khayer Co. General Trading Ltd. Liability | 伊拉克 | 8 | $1.44M | 去壳腰果 |
| Barakat Al Asil Co. for the Production & Roasting of Nuts | 伊拉克 | 5 | $878.6K | 去壳腰果 |
| MFG Co., Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $774.7K | 去壳杏仁、去壳腰果 |
| AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD | 4 | $728.1K | 去壳腰果 | |
| Fortex Global Fzco | 阿联酋 | 10 | $439.0K | 去壳腰果 |
| Atlasfood Co., Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $437.0K | 其他食品制剂、去壳腰果 |
| Bunty Foodstuff Trading Co., LLC | 阿联酋 | 9 | $304.5K | 去壳腰果 |
| ATCO Ltd. | 俄罗斯 | 3 | $178.1K | 去壳腰果 |
| JPY Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 4 | $26.1K | 坚果及种子、金属增强橡胶管 |
近期贸易明细
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD | — | $184.3K |
| 2026-02-10 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD | — | $184.3K |
| 2026-01-31 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD | — | $9.2K |
| 2026-01-31 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD | — | $18.4K |
| 2026-01-31 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD | — | $147.6K |
| 2026-01-29 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO., LTD | — | $184.5K |
| 2025-12-26 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO LTD | 伊拉克 | $147.6K |
| 2025-12-26 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO LTD | 伊拉克 | $31.3K |
| 2025-12-24 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO LTD | 伊拉克 | $184.5K |
| 2025-12-15 | 去壳腰果 | AL HASAAD AL MASSI GENERAL TRADING CO LTD | 伊拉克 | $17.0K |