HB Tech Trading Industrial Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 高浓度乙醇

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP HB TECH

3
进口笔数
238
出口笔数
$2.4K
进口金额
$680.0K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-04进口 $783 · 1 笔出口 $28.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 8 笔2024-11进口 $627 · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2025-08进口 $963 · 1 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.1K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 5 笔2024-04进口 $783 · 1 笔出口 $28.6K · 12 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $38.3K · 8 笔2024-11进口 $627 · 1 笔出口 $10.5K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $24.2K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 11 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 9 笔2025-08进口 $963 · 1 笔出口 $18.0K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $53.2K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.6K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $48.0K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $45.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号0201856633
企查查编码QVNR2MC7VT
成立日期2018-02-05
联系地址Thôn Hòa Nhất (tại nhà ông Phạm Văn Hoan), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HB TECH
企业英文名称HB TECH TRADING INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Dân Phố Hòa Nhất (tại nhà ông Phạm Văn Hoan), Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话02253871914
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851519其他钎焊机
851680电热电阻器
851511焊接设备
851590焊接机零件

出口

HS 编码产品
220710高浓度乙醇
854449绝缘电线
290512丙醇和异丙醇
851590焊接机零件
392690其他塑料制品
220720变性酒精
732690其他钢铁制品
8536691000伏以下插头插座
391740塑料管件
853650其他电气开关

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国3$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南238$680.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quick Korea Co., Ltd.韩国3$2.4K其他钎焊机、电热电阻器

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南101$402.6K印刷电路、多层陶瓷电容
Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南80$165.6K其他塑料制品、其他印刷机零件
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南20$73.9K自粘塑料片、通信设备零件
Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd.越南2$7.0K其他乙烯聚合物、硫化橡胶管
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南10$6.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
PHA VIET NAM CO., LTD.越南4$6.4K其他钢铁制品、钢铆钉
PHA Vietnam Co., Ltd.越南4$6.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Lianyue (Vietnam) Co., Ltd.越南2$4.3K其他塑料制品、其他塑料包装制品
LS Metal Vina Co., Ltd.越南4$2.4K氮、其他钢铁制品
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南4$1.1K印刷电路、20W以下固定电阻器

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-15焊接机零件QUICK KOREA CO LTD韩国$423
2025-08-15电热电阻器QUICK KOREA CO LTD韩国$227
2025-08-15其他钎焊机QUICK KOREA CO LTD韩国$314
2024-11-13其他钎焊机QUICK KOREA CO LTD韩国$627
2024-04-24其他钎焊机QUICK KOREA CO LTD韩国$242
2024-04-24电热电阻器QUICK KOREA CO LTD韩国$227
2024-04-24焊接设备QUICK KOREA CO LTD韩国$314

出口(共 238)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28变性酒精KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$150
2026-04-28其他次氯酸盐KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$21
2026-04-28变性酒精KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$37
2026-04-28非轻质石油KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$89
2026-04-28非泡沫橡胶密封件KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$18
2026-04-28精炼铜条KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$149
2026-04-28其他钢铁制品KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$33
2026-04-27可互换工具KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$27
2026-04-27125W以下风扇KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$54
2026-04-27非自走式叉车KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD越南$3.6K

相关企业 · 同类产品

HB Tech Trading Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →