HB Tech Trading Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 238 笔 · 主营 高浓度乙醇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CôNG NGHIệP HB TECH
3
进口笔数
238
出口笔数
$2.4K
进口金额
$680.0K
出口金额
2025-08-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
1
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201856633 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR2MC7VT |
| 成立日期 | 2018-02-05 |
| 联系地址 | Thôn Hòa Nhất (tại nhà ông Phạm Văn Hoan), Xã Đặng Cương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP HB TECH |
| 企业英文名称 | HB TECH TRADING INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Dân Phố Hòa Nhất (tại nhà ông Phạm Văn Hoan), Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | 02253871914 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851519 | 其他钎焊机 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 851590 | 焊接机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 220720 | 变性酒精 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 238 | $680.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quick Korea Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $2.4K | 其他钎焊机、电热电阻器 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haengsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 101 | $402.6K | 印刷电路、多层陶瓷电容 |
| Kyowa Plastics Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 80 | $165.6K | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $73.9K | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Hai Phong Products Plastics Jingguang Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.0K | 其他乙烯聚合物、硫化橡胶管 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| PHA VIET NAM CO., LTD. | 越南 | 4 | $6.4K | 其他钢铁制品、钢铆钉 |
| PHA Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lianyue (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| LS Metal Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.4K | 氮、其他钢铁制品 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 4 | $1.1K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-15 | 焊接机零件 | QUICK KOREA CO LTD | 韩国 | $423 |
| 2025-08-15 | 电热电阻器 | QUICK KOREA CO LTD | 韩国 | $227 |
| 2025-08-15 | 其他钎焊机 | QUICK KOREA CO LTD | 韩国 | $314 |
| 2024-11-13 | 其他钎焊机 | QUICK KOREA CO LTD | 韩国 | $627 |
| 2024-04-24 | 其他钎焊机 | QUICK KOREA CO LTD | 韩国 | $242 |
| 2024-04-24 | 电热电阻器 | QUICK KOREA CO LTD | 韩国 | $227 |
| 2024-04-24 | 焊接设备 | QUICK KOREA CO LTD | 韩国 | $314 |
出口(共 238)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 变性酒精 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $150 |
| 2026-04-28 | 其他次氯酸盐 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-28 | 变性酒精 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 非轻质石油 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $89 |
| 2026-04-28 | 非泡沫橡胶密封件 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-28 | 精炼铜条 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-27 | 可互换工具 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-27 | 125W以下风扇 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $54 |
| 2026-04-27 | 非自走式叉车 | KYOWA PLASTICS INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |