MP Design & Decor Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 藤编篮筐
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và TRANG TRí NộI THấT MP
1
进口笔数
18
出口笔数
$10.4K
进口金额
$285.3K
出口金额
2025-05-26
最近进口
2025-11-07
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107282004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8A2RHFQ |
| 成立日期 | 2016-01-07 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Văn, Xã Chuyên Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ TRANG TRÍ NỘI THẤT MP |
| 企业英文名称 | MP DESIGN AND DECOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84988885822 |
| 邮箱 | bof.saobang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 442090 | 木制品 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $10.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $189.2K |
| 澳大利亚 | 5 | $35.9K |
| 印度 | 1 | $6.6K |
| 越南 | 1 | $277 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Huayi Union Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他塑料制品、人造纤维花边 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinobest Global Enterprises Ltd. | 美国 | 2 | $189.2K | 非办公金属家具、纸制餐具 |
| Misterwils S.L. | 10 | $53.4K | 藤编篮筐、竹编篮筐 | |
| Philbee Interiors | 澳大利亚 | 5 | $35.9K | 藤柳家具、非办公金属家具 |
| Occasions By Renu | 印度 | 1 | $6.6K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| Philbee Interiors | 越南 | 1 | $277 | 植物纤维制品、带框玻璃镜 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-26 | 其他纸制品 | QINGDAO HUAYI UNION TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2025-05-26 | 其他纸制品 | QINGDAO HUAYI UNION TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-05-26 | 其他纸制品 | QINGDAO HUAYI UNION TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-05-26 | 其他纸制品 | QINGDAO HUAYI UNION TRADING CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-05-26 | 其他纸制品 | QINGDAO HUAYI UNION TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 藤编篮筐 | Misterwils S.L. | — | $369 |
| 2025-11-07 | 藤编篮筐 | Misterwils S.L. | — | $578 |
| 2025-11-07 | 藤编篮筐 | Misterwils S.L. | — | $574 |
| 2025-11-07 | 植物纤维制品 | Misterwils S.L. | — | $450 |
| 2025-11-07 | 藤编篮筐 | Misterwils S.L. | — | $447 |
| 2025-11-07 | 藤编篮筐 | Misterwils S.L. | — | $476 |
| 2025-11-07 | 藤编篮筐 | Misterwils S.L. | — | $369 |
| 2025-11-07 | 藤编篮筐 | Misterwils S.L. | — | $491 |
| 2025-11-07 | 藤编篮筐 | Misterwils S.L. | — | $326 |
| 2025-11-07 | 藤编篮筐 | Misterwils S.L. | — | $443 |