JEON WON VIETNAM GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN JEON-WON VIệT NAM
8
进口笔数
0
出口笔数
$57.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001248502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRH63J34 |
| 成立日期 | 2022-04-27 |
| 联系地址 | Lô 21-D6, đường số 3, khu QH đất ở, đất dịch vụ 5% đường Chu Văn An, Xã Vũ Phúc, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ TẬP ĐOÀN JEON-WON VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 15D5, đường số 3, Khu quy hoạch dân cư Chu Văn An, Phường Vũ Phúc, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84943741333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $57.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $42.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| DONGGUAN ZHENGYANG IMPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $7.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-23 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $980 |
| 2023-08-23 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-08-23 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $596 |
| 2023-08-23 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-08-23 | 瓷制卫生洁具 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $810 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $782 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-08-03 | 瓷制卫生洁具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $2.1K |