Dai Nam Construction Machine Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 混凝土搅拌机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY XâY DựNG ĐạI NAM
2
进口笔数
11
出口笔数
$18.6K
进口金额
$831.0K
出口金额
2023-07-12
最近进口
2024-08-13
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313640946 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5WTTD94 |
| 成立日期 | 2016-01-28 |
| 联系地址 | 237/65/24 Đường Phạm Văn Chiêu, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY XÂY DỰNG ĐẠI NAM |
| 企业英文名称 | DAI NAM CONSTRUCTION MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Mộc Gia, 238-240- 242 Nguyễn Oanh, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84965658153 |
| 邮箱 | namdaiikt2416@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
| 401610 | 硫化橡胶垫 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $18.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 11 | $831.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengfengtai Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $18.6K | 齿轮及变速器、混合机 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Big Ben Construction | 菲律宾 | 5 | $389.1K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
| Tarlac Apex Concrete Products Inc. | 菲律宾 | 3 | $321.5K | 混凝土搅拌机、硫化橡胶垫 |
| Yabai OPC | 菲律宾 | 3 | $120.5K | 塑料餐具、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $896 |
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $810 |
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $4.2K |
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $998 |
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $548 |
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $998 |
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $770 |
| 2023-07-12 | 齿轮及变速器 | HENGFENGTAI PRECISION MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $548 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-13 | 衡器零件 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $6.5K |
| 2024-08-13 | 矿物加工机零件 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $26.5K |
| 2023-07-09 | 混凝土搅拌机 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $61.9K |
| 2023-07-03 | 混凝土搅拌机 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $14.0K |
| 2023-07-03 | 混凝土搅拌机 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $28.8K |
| 2023-07-03 | 混凝土搅拌机 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $10.3K |
| 2023-07-03 | 混凝土搅拌机 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $4.3K |
| 2023-05-30 | 混凝土搅拌机 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $121.5K |
| 2023-05-22 | 混凝土搅拌机 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $19.3K |
| 2023-05-22 | 混凝土搅拌机 | BIG BEN CONSTRUCTION | 菲律宾 | $34.7K |