Dai Trung Construction Corporation

越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Đại Trung

0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$603.3K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $229.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $413 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $402 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $234 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $734 · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $117.7K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $40.9K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $229.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $24.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $413 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $402 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $546 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $234 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.1K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $324 · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $443 · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $60.8K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $619 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0311024589
企查查编码QVN8H0TQWH
成立日期2011-07-28
联系地址Số 807 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐẠI TRUNG
企业英文名称DAI TRUNG CONSTRUCTION CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 807 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
电话02837261157
邮箱daitrungcorporation@gmail.com
传真02837261158
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854411铜绕组线
391729其他硬塑料管
732690其他钢铁制品
853710电力控制板
320990水性聚合物涂料
848140安全阀
853620自动断路器
940542LED照明装置
721990其他不锈钢板
730630焊接钢管

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$602.3K
德国1$984

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南48$584.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.新加坡3$17.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.德国1$984贱金属带锁扣
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南1$673其他塑料制品、其他电子IC

近期贸易明细

出口(共 52)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24水性聚合物涂料CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$1.0K
2026-04-24钢铁门窗CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$4.1K
2026-04-24钢铁门窗CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$2.3K
2026-04-23其他钢棒材CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$1.1K
2026-04-23其他钢棒材CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$2.4K
2026-04-23其他硬塑料管CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$172
2026-04-23LED照明装置CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$22
2026-04-23LED照明装置CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$28
2026-04-23LED照明装置CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$369
2026-04-23铜绕组线CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM越南$364

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dai Trung Construction Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →