Dai Trung Construction Corporation
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Đại Trung
0
进口笔数
52
出口笔数
$0
进口金额
$603.3K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311024589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8H0TQWH |
| 成立日期 | 2011-07-28 |
| 联系地址 | Số 807 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG ĐẠI TRUNG |
| 企业英文名称 | DAI TRUNG CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 807 Quốc Lộ 13, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4101 - Xây dựng nhà để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 02837261157 |
| 邮箱 | daitrungcorporation@gmail.com |
| 传真 | 02837261158 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 848140 | 安全阀 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730630 | 焊接钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $602.3K |
| 德国 | 1 | $984 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $584.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 3 | $17.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 德国 | 1 | $984 | 贱金属带锁扣 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $673 | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 水性聚合物涂料 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 钢铁门窗 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 其他钢棒材 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 其他硬塑料管 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $172 |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $22 |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $28 |
| 2026-04-23 | LED照明装置 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $369 |
| 2026-04-23 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM | 越南 | $364 |