Kanetsu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kanetsu Việt Nam
500
进口笔数
730
出口笔数
$1.41M
进口金额
$12.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
36
供应商数
67
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309127040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVT2N8H |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | tầng 3, số 162, đường Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANETSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANETSU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 3, số 162, đường Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838228560 |
| 邮箱 | accountant@kanetuu.co.jp |
| 官网 | www.kanetsu.com.vn |
| 传真 | +842838277904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 165.344亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 347 | $969.2K |
| 捷克 | 22 | $61.6K |
| 墨西哥 | 12 | $56.6K |
| 中国 | 52 | $52.6K |
| 新加坡 | 30 | $49.2K |
| 泰国 | 37 | $43.1K |
| 马来西亚 | 19 | $32.3K |
| 越南 | 16 | $30.1K |
| 哥斯达黎加 | 32 | $24.6K |
| 韩国 | 12 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 599 | $11.46M |
| 日本 | 94 | $1.02M |
| 泰国 | 30 | $122.3K |
| 新加坡 | 3 | $35.0K |
| 中国香港 | 3 | $31.2K |
| 老挝 | 1 | $2.2K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 36)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 152 | $500.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Kanetsu Co., Ltd. | 日本 | 156 | $442.7K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 73 | $194.8K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Serial Microelectronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $62.8K | 1000伏以下保险丝、非LED二极管 |
| NISSEI CORP | 日本 | 4 | $57.4K | 750W以下交流电机、其他三嗪化合物 |
| Bando Densen (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $35.5K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Riken Keiki Co., Ltd. | 日本 | 13 | $27.3K | 气体烟雾分析仪、其他测量仪器 |
| Kanetsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $20.6K | 其他电路开关装置、铜绕组线 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 4 | $9.9K | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| TC Asia Pacific Holdings Ltd. | 日本 | 6 | $6.9K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $9.19M | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| Shinsei Electronic Industries Co., Ltd. | 日本 | 31 | $617.8K | 带接头绝缘电线 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $481.2K | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Kanetsu Co., Ltd. | 日本 | 57 | $398.4K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Sankoh Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $364.2K | 其他塑料制品、绝缘电线 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 37 | $176.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Furukawa Fitel (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 30 | $122.3K | 其他光学仪器、塑料管 |
| Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $57.0K | 甲醇、其他钢铁制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $42.3K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $9.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 500)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 气动工具零件 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-04-28 | 气动工具零件 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $186 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $135 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $437 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $50 |
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | PANDUIT SINGAPORE PTE LTD | 哥斯达黎加 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $46 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $21 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $280 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $48 |
出口(共 730)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2026-04-27 | 1000伏以下插头插座 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $71 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-04-27 | 塑料容器 | Nitto Denko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | TSB VIENTIANE CO LTD | 老挝 | $151 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | TSB VIENTIANE CO LTD | 老挝 | $303 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | TSB VIENTIANE CO LTD | 老挝 | $151 |
| 2026-04-20 | 自粘塑料卷 | TSB VIENTIANE CO LTD | 老挝 | $1.6K |