Kanetsu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 730 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kanetsu Việt Nam

500
进口笔数
730
出口笔数
$1.41M
进口金额
$12.67M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
36
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $137.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $28.1K · 12 笔出口 $96.8K · 16 笔2023-10进口 $24.0K · 10 笔出口 $79.3K · 17 笔2023-11进口 $50.3K · 12 笔出口 $113.2K · 26 笔2023-12进口 $35.1K · 17 笔出口 $71.7K · 19 笔2024-01进口 $17.0K · 10 笔出口 $79.0K · 16 笔2024-02进口 $21.8K · 9 笔出口 $48.8K · 12 笔2024-03进口 $20.9K · 8 笔出口 $85.5K · 16 笔2024-04进口 $22.7K · 12 笔出口 $103.8K · 16 笔2024-05进口 $38.7K · 13 笔出口 $100.6K · 16 笔2024-06进口 $27.1K · 11 笔出口 $88.8K · 18 笔2024-07进口 $27.0K · 13 笔出口 $92.5K · 19 笔2024-08进口 $24.6K · 9 笔出口 $68.3K · 15 笔2024-09进口 $30.4K · 12 笔出口 $108.4K · 14 笔2024-10进口 $26.6K · 18 笔出口 $81.4K · 23 笔2024-11进口 $10.3K · 10 笔出口 $84.1K · 23 笔2024-12进口 $43.5K · 19 笔出口 $60.7K · 16 笔2025-01进口 $12.1K · 8 笔出口 $137.0K · 21 笔2025-02进口 $38.7K · 11 笔出口 $92.4K · 22 笔2025-03进口 $21.3K · 13 笔出口 $81.4K · 21 笔2025-04进口 $46.2K · 15 笔出口 $76.3K · 18 笔2025-05进口 $40.6K · 11 笔出口 $67.5K · 17 笔2025-06进口 $38.1K · 11 笔出口 $70.6K · 11 笔2025-07进口 $46.1K · 16 笔出口 $42.4K · 16 笔2025-08进口 $36.0K · 13 笔出口 $79.1K · 17 笔2025-09进口 $53.6K · 17 笔出口 $74.3K · 18 笔2025-10进口 $36.6K · 15 笔出口 $133.7K · 21 笔2025-11进口 $43.5K · 20 笔出口 $88.1K · 15 笔2025-12进口 $42.6K · 16 笔出口 $113.7K · 19 笔2026-01进口 $23.7K · 8 笔出口 $88.2K · 22 笔2026-02进口 $22.9K · 12 笔出口 $68.3K · 16 笔2026-03进口 $59.0K · 16 笔出口 $108.7K · 15 笔2026-04进口 $128.7K · 19 笔出口 $30.9K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.3K · 1 笔出口 $1.4K · 2 笔2023-09进口 $28.1K · 12 笔出口 $96.8K · 16 笔2023-10进口 $24.0K · 10 笔出口 $79.3K · 17 笔2023-11进口 $50.3K · 12 笔出口 $113.2K · 26 笔2023-12进口 $35.1K · 17 笔出口 $71.7K · 19 笔2024-01进口 $17.0K · 10 笔出口 $79.0K · 16 笔2024-02进口 $21.8K · 9 笔出口 $48.8K · 12 笔2024-03进口 $20.9K · 8 笔出口 $85.5K · 16 笔2024-04进口 $22.7K · 12 笔出口 $103.8K · 16 笔2024-05进口 $38.7K · 13 笔出口 $100.6K · 16 笔2024-06进口 $27.1K · 11 笔出口 $88.8K · 18 笔2024-07进口 $27.0K · 13 笔出口 $92.5K · 19 笔2024-08进口 $24.6K · 9 笔出口 $68.3K · 15 笔2024-09进口 $30.4K · 12 笔出口 $108.4K · 14 笔2024-10进口 $26.6K · 18 笔出口 $81.4K · 23 笔2024-11进口 $10.3K · 10 笔出口 $84.1K · 23 笔2024-12进口 $43.5K · 19 笔出口 $60.7K · 16 笔2025-01进口 $12.1K · 8 笔出口 $137.0K · 21 笔2025-02进口 $38.7K · 11 笔出口 $92.4K · 22 笔2025-03进口 $21.3K · 13 笔出口 $81.4K · 21 笔2025-04进口 $46.2K · 15 笔出口 $76.3K · 18 笔2025-05进口 $40.6K · 11 笔出口 $67.5K · 17 笔2025-06进口 $38.1K · 11 笔出口 $70.6K · 11 笔2025-07进口 $46.1K · 16 笔出口 $42.4K · 16 笔2025-08进口 $36.0K · 13 笔出口 $79.1K · 17 笔2025-09进口 $53.6K · 17 笔出口 $74.3K · 18 笔2025-10进口 $36.6K · 15 笔出口 $133.7K · 21 笔2025-11进口 $43.5K · 20 笔出口 $88.1K · 15 笔2025-12进口 $42.6K · 16 笔出口 $113.7K · 19 笔2026-01进口 $23.7K · 8 笔出口 $88.2K · 22 笔2026-02进口 $22.9K · 12 笔出口 $68.3K · 16 笔2026-03进口 $59.0K · 16 笔出口 $108.7K · 15 笔2026-04进口 $128.7K · 19 笔出口 $30.9K · 14 笔

工商档案

企业注册号0309127040
企查查编码QVNHVT2N8H
成立日期2009-07-01
联系地址tầng 3, số 162, đường Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANETSU VIỆT NAM
企业英文名称KANETSU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tầng 3, số 162, đường Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842838228560
邮箱accountant@kanetuu.co.jp
官网www.kanetsu.com.vn
传真+842838277904
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本165.344亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
391732塑料管
854411铜绕组线
841582非窗式空调机
903180其他测量仪器
820320钳子镊子
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854411铜绕组线
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
850440静止变流器
85364160伏以下继电器
853890电器装置零件
903180其他测量仪器
854449绝缘电线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本347$969.2K
捷克22$61.6K
墨西哥12$56.6K
中国52$52.6K
新加坡30$49.2K
泰国37$43.1K
马来西亚19$32.3K
越南16$30.1K
哥斯达黎加32$24.6K
韩国12$23.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南599$11.46M
日本94$1.02M
泰国30$122.3K
新加坡3$35.0K
中国香港3$31.2K
老挝1$2.2K
韩国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nichifu (Thailand) Co., Ltd.泰国152$500.0K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Kanetsu Co., Ltd.日本156$442.7K绝缘电线、其他塑料制品
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡73$194.8K其他塑料制品、其他电路开关装置
Serial Microelectronics Pte. Ltd.新加坡23$62.8K1000伏以下保险丝、非LED二极管
NISSEI CORP日本4$57.4K750W以下交流电机、其他三嗪化合物
Bando Densen (Thailand) Co., Ltd.泰国15$35.5K绝缘电线、带接头绝缘电线
Riken Keiki Co., Ltd.日本13$27.3K气体烟雾分析仪、其他测量仪器
Kanetsu Vietnam Co., Ltd.越南19$20.6K其他电路开关装置、铜绕组线
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南4$9.9K带接头绝缘电线、绝缘电线
TC Asia Pacific Holdings Ltd.日本6$6.9K绝缘电线、带接头绝缘电线

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南50$9.19M冷轧碳钢带、其他化学制剂
Shinsei Electronic Industries Co., Ltd.日本31$617.8K带接头绝缘电线
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南62$481.2K其他钢铁制品、其他电路开关装置
Kanetsu Co., Ltd.日本57$398.4K其他塑料制品、铜绕组线
Sankoh Vietnam Co., Ltd.越南47$364.2K其他塑料制品、绝缘电线
SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam)越南37$176.1K其他钢铁制品、金属加工机刀
Furukawa Fitel (Thailand) Co., Ltd.泰国30$122.3K其他光学仪器、塑料管
Showa Gloves (Vietnam) Co., Ltd.越南25$57.0K甲醇、其他钢铁制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南31$42.3K其他钢铁制品、可互换钻具
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南30$9.1K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 500)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28气动工具零件Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$186
2026-04-28气动工具零件Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$186
2026-04-27其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$135
2026-04-27其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$437
2026-04-27其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$50
2026-04-27其他塑料制品PANDUIT SINGAPORE PTE LTD哥斯达黎加$1.2K
2026-04-27其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$46
2026-04-27其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$21
2026-04-27其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$280
2026-04-27其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$48

出口(共 730)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-271000伏以下插头插座Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-04-27其他电路开关装置Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$38
2026-04-27其他电路开关装置Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$34
2026-04-271000伏以下插头插座Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$71
2026-04-27其他电路开关装置Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$40
2026-04-27塑料容器Nitto Denko Vietnam Co., Ltd.越南$608
2026-04-20自粘塑料卷TSB VIENTIANE CO LTD老挝$151
2026-04-20自粘塑料卷TSB VIENTIANE CO LTD老挝$303
2026-04-20自粘塑料卷TSB VIENTIANE CO LTD老挝$151
2026-04-20自粘塑料卷TSB VIENTIANE CO LTD老挝$1.6K

相关企业 · 同类产品

Kanetsu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →