Kanetsu Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,337 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Kanetsu Việt Nam

547
进口笔数
2,337
出口笔数
$1.64M
进口金额
$23.97M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-14
最近出口
41
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $595.0K20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 7 笔2023-11进口 $50.3K · 12 笔出口 $365.5K · 68 笔2023-12进口 $35.1K · 17 笔出口 $380.6K · 60 笔2024-01进口 $17.0K · 10 笔出口 $283.8K · 49 笔2024-02进口 $21.8K · 9 笔出口 $216.6K · 43 笔2024-03进口 $20.9K · 8 笔出口 $331.1K · 51 笔2024-04进口 $22.7K · 12 笔出口 $268.9K · 41 笔2024-05进口 $38.7K · 13 笔出口 $308.2K · 51 笔2024-06进口 $27.1K · 11 笔出口 $361.9K · 46 笔2024-07进口 $27.0K · 13 笔出口 $264.5K · 52 笔2024-08进口 $24.6K · 9 笔出口 $313.7K · 47 笔2024-09进口 $30.4K · 12 笔出口 $474.9K · 47 笔2024-10进口 $26.6K · 18 笔出口 $412.1K · 70 笔2024-11进口 $10.3K · 10 笔出口 $318.5K · 67 笔2024-12进口 $43.5K · 19 笔出口 $356.3K · 59 笔2025-01进口 $12.1K · 8 笔出口 $372.0K · 55 笔2025-02进口 $38.7K · 11 笔出口 $330.8K · 64 笔2025-03进口 $21.3K · 13 笔出口 $352.5K · 59 笔2025-04进口 $46.2K · 15 笔出口 $327.3K · 66 笔2025-05进口 $40.6K · 11 笔出口 $316.6K · 57 笔2025-06进口 $38.1K · 11 笔出口 $415.0K · 43 笔2025-07进口 $46.1K · 16 笔出口 $277.4K · 53 笔2025-08进口 $36.0K · 13 笔出口 $293.7K · 50 笔2025-09进口 $53.6K · 17 笔出口 $312.8K · 61 笔2025-10进口 $36.6K · 15 笔出口 $429.1K · 61 笔2025-11进口 $43.5K · 20 笔出口 $364.7K · 51 笔2025-12进口 $42.6K · 16 笔出口 $435.1K · 59 笔2026-01进口 $23.7K · 8 笔出口 $319.8K · 58 笔2026-02进口 $22.9K · 12 笔出口 $286.1K · 43 笔2026-03进口 $59.0K · 16 笔出口 $393.0K · 54 笔2026-04进口 $128.7K · 19 笔出口 $595.0K · 49 笔2026-05进口 $40.2K · 10 笔出口 $390.7K · 60 笔2026-06进口 $59.4K · 16 笔出口 $392.9K · 59 笔2026-07进口 $130.0K · 19 笔出口 $336.8K · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7020232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.0K · 7 笔2023-11进口 $50.3K · 12 笔出口 $365.5K · 68 笔2023-12进口 $35.1K · 17 笔出口 $380.6K · 60 笔2024-01进口 $17.0K · 10 笔出口 $283.8K · 49 笔2024-02进口 $21.8K · 9 笔出口 $216.6K · 43 笔2024-03进口 $20.9K · 8 笔出口 $331.1K · 51 笔2024-04进口 $22.7K · 12 笔出口 $268.9K · 41 笔2024-05进口 $38.7K · 13 笔出口 $308.2K · 51 笔2024-06进口 $27.1K · 11 笔出口 $361.9K · 46 笔2024-07进口 $27.0K · 13 笔出口 $264.5K · 52 笔2024-08进口 $24.6K · 9 笔出口 $313.7K · 47 笔2024-09进口 $30.4K · 12 笔出口 $474.9K · 47 笔2024-10进口 $26.6K · 18 笔出口 $412.1K · 70 笔2024-11进口 $10.3K · 10 笔出口 $318.5K · 67 笔2024-12进口 $43.5K · 19 笔出口 $356.3K · 59 笔2025-01进口 $12.1K · 8 笔出口 $372.0K · 55 笔2025-02进口 $38.7K · 11 笔出口 $330.8K · 64 笔2025-03进口 $21.3K · 13 笔出口 $352.5K · 59 笔2025-04进口 $46.2K · 15 笔出口 $327.3K · 66 笔2025-05进口 $40.6K · 11 笔出口 $316.6K · 57 笔2025-06进口 $38.1K · 11 笔出口 $415.0K · 43 笔2025-07进口 $46.1K · 16 笔出口 $277.4K · 53 笔2025-08进口 $36.0K · 13 笔出口 $293.7K · 50 笔2025-09进口 $53.6K · 17 笔出口 $312.8K · 61 笔2025-10进口 $36.6K · 15 笔出口 $429.1K · 61 笔2025-11进口 $43.5K · 20 笔出口 $364.7K · 51 笔2025-12进口 $42.6K · 16 笔出口 $435.1K · 59 笔2026-01进口 $23.7K · 8 笔出口 $319.8K · 58 笔2026-02进口 $22.9K · 12 笔出口 $286.1K · 43 笔2026-03进口 $59.0K · 16 笔出口 $393.0K · 54 笔2026-04进口 $128.7K · 19 笔出口 $595.0K · 49 笔2026-05进口 $40.2K · 10 笔出口 $390.7K · 60 笔2026-06进口 $59.4K · 16 笔出口 $392.9K · 59 笔2026-07进口 $130.0K · 19 笔出口 $336.8K · 47 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309127040
企查查编码QVNHVT2N8H
成立日期2009-07-01
联系地址tầng 3, số 162, đường Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KANETSU VIỆT NAM
企业英文名称KANETSU VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址tầng 3, số 162, đường Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842838228560
邮箱accountant@kanetuu.co.jp
官网www.kanetsu.com.vn
传真+842838277904
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本165.344亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
854449绝缘电线
391732塑料管
854411铜绕组线
841582非窗式空调机
903180其他测量仪器
820320钳子镊子
392350塑料封口件

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
392690其他塑料制品
854411铜绕组线
854449绝缘电线
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
391732塑料管
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
741539其他铜制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本375$1.07M
越南24$102.5K
捷克23$68.8K
中国57$56.8K
墨西哥12$56.6K
马来西亚25$55.0K
新加坡31$50.1K
泰国48$46.1K
哥斯达黎加36$34.0K
韩国12$23.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,197$22.64M
日本98$1.10M
泰国32$132.7K
新加坡3$35.0K
中国香港3$31.2K
菲律宾1$16.3K
老挝3$7.6K
韩国1$1.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nichifu (Thailand) Co., Ltd.泰国165$559.6K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Kanetsu Co., Ltd.日本169$484.8K绝缘电线、其他塑料制品
Panduit Singapore Pte. Ltd.新加坡80$231.7K其他塑料制品、其他电路开关装置
Serial Microelectronics Pte. Ltd.新加坡24$70.0K1000伏以下保险丝、非LED二极管
Nissei Corporation日本6$66.9K零售除草剂、零售杀虫剂
Bando Densen (Thailand) Co., Ltd.泰国15$35.5K绝缘电线、带接头绝缘电线
Riken Keiki Co., Ltd.日本14$27.5K信号装置零件、气体烟雾分析仪
Kanetsu Vietnam Co., Ltd.越南19$20.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
Nissei Electric (Bangkok) Trading Co., Ltd.泰国6$15.8K绝缘电线、其他玻璃纤维
TC Asia Pacific Holdings Ltd.日本6$6.9K绝缘电线、带接头绝缘电线

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ochiali Vietnam Co., Ltd.越南112$9.32M冷轧碳钢带、其他化学制剂
ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南415$3.90M其他塑料制品、非轻质石油
Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd.越南262$2.67M其他钢铁制品、其他电路开关装置
Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd.越南62$1.09M其他钢铁制品、非取向硅钢板
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南167$796.3K电动机及零件、其他纸制品
Phuc Son Technology One Member Limited Liability Company越南67$530.2K电力控制板、其他电路开关装置
Kanetsu Co., Ltd.日本59$422.7K其他塑料制品、铜绕组线
Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd.越南74$181.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Hashima Vietnam Co., Ltd.越南106$101.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南70$92.8K其他钢铁制品、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 547)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料制品Nichifu (Thailand) Co., Ltd.泰国$13
2026-07-30其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$138
2026-07-30其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$31
2026-07-30其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$49
2026-07-30其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$48
2026-07-30其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$48
2026-07-30其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$99
2026-07-30其他塑料制品Nichifu (Thailand) Co., Ltd.泰国$13
2026-07-30其他电路开关装置Nichifu (Thailand) Co., Ltd.日本$131
2026-07-30其他塑料制品Nichifu (Thailand) Co., Ltd.泰国$16

出口(共 2,337)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-14带接头绝缘电线Tsukiden Electric Industries Philippines Inc.菲律宾$16.3K
2026-07-31其他电路开关装置ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$88
2026-07-31其他电路开关装置ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$290
2026-07-31绝缘电线ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$962
2026-07-31其他塑料制品ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$350
2026-07-31其他电路开关装置ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$99
2026-07-31其他电路开关装置ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$115
2026-07-31其他电路开关装置ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$1.8K
2026-07-31其他电路开关装置ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$282
2026-07-31其他电路开关装置ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company越南$258

相关企业 · 同类产品

Kanetsu Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →