Kanetsu Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,337 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Kanetsu Việt Nam
547
进口笔数
2,337
出口笔数
$1.64M
进口金额
$23.97M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-09-14
最近出口
41
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309127040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHVT2N8H |
| 成立日期 | 2009-07-01 |
| 联系地址 | tầng 3, số 162, đường Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANETSU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANETSU VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tầng 3, số 162, đường Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4690 - Bán buôn tổng hợp 6201 - Lập trình máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842838228560 |
| 邮箱 | accountant@kanetuu.co.jp |
| 官网 | www.kanetsu.com.vn |
| 传真 | +842838277904 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 165.344亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 391732 | 塑料管 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 741539 | 其他铜制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 375 | $1.07M |
| 越南 | 24 | $102.5K |
| 捷克 | 23 | $68.8K |
| 中国 | 57 | $56.8K |
| 墨西哥 | 12 | $56.6K |
| 马来西亚 | 25 | $55.0K |
| 新加坡 | 31 | $50.1K |
| 泰国 | 48 | $46.1K |
| 哥斯达黎加 | 36 | $34.0K |
| 韩国 | 12 | $23.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,197 | $22.64M |
| 日本 | 98 | $1.10M |
| 泰国 | 32 | $132.7K |
| 新加坡 | 3 | $35.0K |
| 中国香港 | 3 | $31.2K |
| 菲律宾 | 1 | $16.3K |
| 老挝 | 3 | $7.6K |
| 韩国 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 165 | $559.6K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Kanetsu Co., Ltd. | 日本 | 169 | $484.8K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Panduit Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 80 | $231.7K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Serial Microelectronics Pte. Ltd. | 新加坡 | 24 | $70.0K | 1000伏以下保险丝、非LED二极管 |
| Nissei Corporation | 日本 | 6 | $66.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Bando Densen (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 15 | $35.5K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Riken Keiki Co., Ltd. | 日本 | 14 | $27.5K | 信号装置零件、气体烟雾分析仪 |
| Kanetsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $20.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Nissei Electric (Bangkok) Trading Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $15.8K | 绝缘电线、其他玻璃纤维 |
| TC Asia Pacific Holdings Ltd. | 日本 | 6 | $6.9K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ochiali Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 112 | $9.32M | 冷轧碳钢带、其他化学制剂 |
| ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | 415 | $3.90M | 其他塑料制品、非轻质石油 |
| Iwasaki Electric Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 262 | $2.67M | 其他钢铁制品、其他电路开关装置 |
| Toyota Industrial Equipment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $1.09M | 其他钢铁制品、非取向硅钢板 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 167 | $796.3K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Phuc Son Technology One Member Limited Liability Company | 越南 | 67 | $530.2K | 电力控制板、其他电路开关装置 |
| Kanetsu Co., Ltd. | 日本 | 59 | $422.7K | 其他塑料制品、铜绕组线 |
| Fujimak Vietnam Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 74 | $181.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 106 | $101.1K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 70 | $92.8K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 547)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $13 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $138 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $31 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $49 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $48 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $99 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $13 |
| 2026-07-30 | 其他电路开关装置 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $131 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Nichifu (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $16 |
出口(共 2,337)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-14 | 带接头绝缘电线 | Tsukiden Electric Industries Philippines Inc. | 菲律宾 | $16.3K |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $88 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $290 |
| 2026-07-31 | 绝缘电线 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $962 |
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $350 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $99 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $115 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $1.8K |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $282 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | ICD Tan Cang Long Binh Joint Stock Company | 越南 | $258 |