Omnicomm Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他电子IC
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH OMNICOMM VIệT NAM
192
进口笔数
69
出口笔数
$569.9K
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
67
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317551479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBDMA6TG |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | 126 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OMNICOMM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OMNICOMM VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 126 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học; Sửa chữa thiết bị điện; Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng máy móc và thiết bị văn phòng, bao gồm cả máy tính": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác, không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành nghề "Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp": Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành nghề "Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính, Chi tiết: Các dịch vụ máy tính khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842871098079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 110亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854239 | 其他电子IC |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854121 | 1W以下晶体管 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 853224 | 多层陶瓷电容 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 152 | $387.8K |
| 中国台湾 | 22 | $61.5K |
| 马来西亚 | 20 | $49.3K |
| 菲律宾 | 11 | $30.8K |
| 俄罗斯 | 9 | $13.2K |
| 美国 | 6 | $7.7K |
| 泰国 | 8 | $6.4K |
| 塔吉克斯坦 | 1 | $3.3K |
| 越南 | 4 | $3.0K |
| 马耳他 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 爱沙尼亚 | 13 | $1.53M |
| 越南 | 35 | $587.4K |
| 印度 | 3 | $213.2K |
| 阿联酋 | 11 | $170.5K |
| 墨西哥 | 1 | $58.1K |
| 美国 | 1 | $5.4K |
| 巴西 | 2 | $5.2K |
| 斯里兰卡 | 1 | $4.4K |
| 澳大利亚 | 1 | $263 |
| 卡塔尔 | 1 | $187 |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rarlong Group Co., Ltd. | 越南 | 24 | $186.7K | 其他电子IC、多层陶瓷电容 |
| RIBOMPCB Group (HK) Co., Ltd. | 中国 | 29 | $57.1K | 印刷电路 |
| Avnet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $51.0K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 9 | $31.4K | 其他电路开关装置、非LED二极管 |
| CK-MOULD Co., Ltd. | 中国 | 4 | $14.2K | 其他塑料制品、其他螺纹紧固件 |
| Yangzhou Yangjie Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $13.9K | 非LED二极管、大功率晶体管 |
| Arrow Electronics Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $12.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Digi-Key Electronics | 美国 | 12 | $9.0K | 20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座 |
| Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $8.9K | 其他电子IC、处理器及控制器 |
| FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD | 新加坡 | 5 | $5.2K | 非LED二极管、20W以下固定电阻器 |
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artifleet Global Electronic Appliances Trading LLC | 爱沙尼亚 | 12 | $1.53M | 液体流量计、带接头绝缘电线 |
| Artifleet Global Electronic Appliances Trading LLC | 越南 | 35 | $587.4K | 液体流量计、通信设备 |
| Artifleet Global Electronic Appliances | 阿联酋 | 9 | $163.6K | 液体流量计、LED/LCD指示面板 |
| Cloud Telematics Systems Ltd. | 印度 | 2 | $148.8K | 液体流量计 |
| Artifleet Global Electronic Appliances Trading LLC | 印度 | 1 | $64.4K | 液体流量计 |
| MERIDECOM S.A DE C.V | 墨西哥 | 1 | $58.1K | 带接头绝缘电线、液体流量计 |
| Gsm Shipping And Cargo Llc | 阿联酋 | 2 | $6.9K | 其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 美国 | 1 | $5.4K | 静止变流器、其他电气设备 |
| Omnicomm Brasil Desenvolvimento de Softwares e Hardwares Ltda. | 巴西 | 2 | $5.2K | 通信设备、无线电导航仪 |
| Sajith Enterprises | 斯里兰卡 | 1 | $4.4K | 聚合物胶粘剂、液体流量计 |
近期贸易明细
进口(共 192)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | YUEQING KUAI LI ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | YUEQING KUAI LI ELECTRIC CO., LTD | 中国 | $690 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CK-MOULD LTD | 中国 | $520 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | CK-MOULD LTD | 中国 | $520 |
| 2026-03-20 | 印刷电路 | RIBOMPCB GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $68 |
| 2026-03-20 | 印刷电路 | RIBOMPCB GROUP (HK) CO LTD | 中国 | $137 |
| 2026-03-16 | 非LED二极管 | RARLONG GROUP CO., LTD | 中国 | $59 |
| 2026-03-16 | 大功率晶体管 | RARLONG GROUP CO., LTD | 中国 | $59 |
| 2026-03-16 | 非LED二极管 | RARLONG GROUP CO., LTD | 马来西亚 | $294 |
| 2026-03-16 | 1W以下晶体管 | RARLONG GROUP CO., LTD | 马来西亚 | $105 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 液体流量计 | ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES | 阿联酋 | $20.0K |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES | 阿联酋 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES | 阿联酋 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES | 阿联酋 | $2.8K |
| 2026-04-23 | 液体流量计 | ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES | 阿联酋 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | MERIDECOM S.A DE C.V | 墨西哥 | $340 |
| 2026-04-21 | 带接头绝缘电线 | MERIDECOM S.A DE C.V | 墨西哥 | $750 |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | MERIDECOM S.A DE C.V | 墨西哥 | $7.5K |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | MERIDECOM S.A DE C.V | 墨西哥 | $5.4K |
| 2026-04-21 | 液体流量计 | MERIDECOM S.A DE C.V | 墨西哥 | $40.5K |