Omnicomm Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 192 笔 · 主营 其他电子IC

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH OMNICOMM VIệT NAM

192
进口笔数
69
出口笔数
$569.9K
进口金额
$2.57M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
67
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $267.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.7K · 14 笔出口 $221.9K · 2 笔2023-11进口 $18.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 5 笔出口 $207.7K · 2 笔2024-01进口 $70.9K · 10 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-02进口 $801 · 3 笔出口 $159.5K · 1 笔2024-03进口 $25.4K · 8 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $186.6K · 1 笔2024-05进口 $56.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.4K · 8 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-07进口 $43.8K · 13 笔出口 $267.5K · 2 笔2024-08进口 $57.7K · 15 笔出口 $212.3K · 3 笔2024-09进口 $43.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.8K · 12 笔出口 $196.0K · 3 笔2024-11进口 $7.8K · 3 笔出口 $57.9K · 3 笔2024-12进口 $177 · 1 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-01进口 $2.8K · 5 笔出口 $74.1K · 3 笔2025-02进口 $553 · 3 笔出口 $148.2K · 3 笔2025-03进口 $10.7K · 7 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $10.9K · 4 笔出口 $77.1K · 4 笔2025-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $159.0K · 4 笔2025-07进口 $12.8K · 7 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-08进口 $5.1K · 4 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-09进口 $737 · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-10进口 $166 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-11进口 $260 · 1 笔出口 $94.3K · 2 笔2025-12进口 $796 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $16.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $177.9K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $39.7K · 14 笔出口 $221.9K · 2 笔2023-11进口 $18.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.4K · 5 笔出口 $207.7K · 2 笔2024-01进口 $70.9K · 10 笔出口 $64.4K · 1 笔2024-02进口 $801 · 3 笔出口 $159.5K · 1 笔2024-03进口 $25.4K · 8 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-04进口 $2.5K · 3 笔出口 $186.6K · 1 笔2024-05进口 $56.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $46.4K · 8 笔出口 $100.4K · 3 笔2024-07进口 $43.8K · 13 笔出口 $267.5K · 2 笔2024-08进口 $57.7K · 15 笔出口 $212.3K · 3 笔2024-09进口 $43.5K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $46.8K · 12 笔出口 $196.0K · 3 笔2024-11进口 $7.8K · 3 笔出口 $57.9K · 3 笔2024-12进口 $177 · 1 笔出口 $76.3K · 3 笔2025-01进口 $2.8K · 5 笔出口 $74.1K · 3 笔2025-02进口 $553 · 3 笔出口 $148.2K · 3 笔2025-03进口 $10.7K · 7 笔出口 $5.2K · 2 笔2025-04进口 $10.9K · 4 笔出口 $77.1K · 4 笔2025-05进口 $14.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.5K · 1 笔出口 $159.0K · 4 笔2025-07进口 $12.8K · 7 笔出口 $4.0K · 3 笔2025-08进口 $5.1K · 4 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-09进口 $737 · 2 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-10进口 $166 · 1 笔出口 $4.9K · 2 笔2025-11进口 $260 · 1 笔出口 $94.3K · 2 笔2025-12进口 $796 · 1 笔出口 $2.5K · 2 笔2026-01进口 $4.1K · 3 笔出口 $16.0K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2026-03进口 $8.7K · 2 笔出口 $20.2K · 1 笔2026-04进口 $2.4K · 2 笔出口 $177.9K · 6 笔

工商档案

企业注册号0317551479
企查查编码QVNBDMA6TG
成立日期2022-11-04
联系地址126 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH OMNICOMM VIỆT NAM
企业英文名称OMNICOMM VIETNAM LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址126 Đồng Văn Cống, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh kế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. - Đối với ngành nghề "Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học; Sửa chữa thiết bị điện; Dịch vụ duy tu và bảo dưỡng máy móc và thiết bị văn phòng, bao gồm cả máy tính": Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay, hoặc các phương tiện và thiết bị vận tải khác, không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành nghề "Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp": Tổ chức kinh tế không hoạt động tại trụ sở. - Đối với ngành nghề "Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính, Chi tiết: Các dịch vụ máy tính khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+842871098079
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854239其他电子IC
854110非LED二极管
853400印刷电路
853690其他电路开关装置
850450其他电感器
854129大功率晶体管
392690其他塑料制品
8541211W以下晶体管
854231处理器及控制器
853224多层陶瓷电容

出口

HS 编码产品
902610液体流量计
851762通信设备
854442带接头绝缘电线
8536301000伏以下电路保护器
852691无线电导航仪
853120LED/LCD指示面板
902690流量压力检测零件
853690其他电路开关装置
852859非CRT显示器
350691聚合物胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国152$387.8K
中国台湾22$61.5K
马来西亚20$49.3K
菲律宾11$30.8K
俄罗斯9$13.2K
美国6$7.7K
泰国8$6.4K
塔吉克斯坦1$3.3K
越南4$3.0K
马耳他1$1.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
爱沙尼亚13$1.53M
越南35$587.4K
印度3$213.2K
阿联酋11$170.5K
墨西哥1$58.1K
美国1$5.4K
巴西2$5.2K
斯里兰卡1$4.4K
澳大利亚1$263
卡塔尔1$187

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rarlong Group Co., Ltd.越南24$186.7K其他电子IC、多层陶瓷电容
RIBOMPCB Group (HK) Co., Ltd.中国29$57.1K印刷电路
Avnet Asia Pte. Ltd.新加坡9$51.0K处理器及控制器、其他电子IC
Mouser Electronics, Inc.英国9$31.4K其他电路开关装置、非LED二极管
CK-MOULD Co., Ltd.中国4$14.2K其他塑料制品、其他螺纹紧固件
Yangzhou Yangjie Electronic Technology Co., Ltd.中国10$13.9K非LED二极管、大功率晶体管
Arrow Electronics Asia Pte. Ltd.新加坡4$12.7K处理器及控制器、其他电子IC
Digi-Key Electronics美国12$9.0K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Texas Instruments Southeast Asia Pte. Ltd.新加坡4$8.9K其他电子IC、处理器及控制器
FUTURE ELECTRONICS INC. (DISTRIBUTION) PTE LTD新加坡5$5.2K非LED二极管、20W以下固定电阻器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Artifleet Global Electronic Appliances Trading LLC爱沙尼亚12$1.53M液体流量计、带接头绝缘电线
Artifleet Global Electronic Appliances Trading LLC越南35$587.4K液体流量计、通信设备
Artifleet Global Electronic Appliances阿联酋9$163.6K液体流量计、LED/LCD指示面板
Cloud Telematics Systems Ltd.印度2$148.8K液体流量计
Artifleet Global Electronic Appliances Trading LLC印度1$64.4K液体流量计
MERIDECOM S.A DE C.V墨西哥1$58.1K带接头绝缘电线、液体流量计
Gsm Shipping And Cargo Llc阿联酋2$6.9K其他车辆零件、非泡沫橡胶密封件
Mouser Electronics, Inc.美国1$5.4K静止变流器、其他电气设备
Omnicomm Brasil Desenvolvimento de Softwares e Hardwares Ltda.巴西2$5.2K通信设备、无线电导航仪
Sajith Enterprises斯里兰卡1$4.4K聚合物胶粘剂、液体流量计

近期贸易明细

进口(共 192)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电路开关装置YUEQING KUAI LI ELECTRIC CO., LTD中国$690
2026-04-27其他电路开关装置YUEQING KUAI LI ELECTRIC CO., LTD中国$690
2026-04-13其他塑料制品CK-MOULD LTD中国$520
2026-04-13其他塑料制品CK-MOULD LTD中国$520
2026-03-20印刷电路RIBOMPCB GROUP (HK) CO LTD中国$68
2026-03-20印刷电路RIBOMPCB GROUP (HK) CO LTD中国$137
2026-03-16非LED二极管RARLONG GROUP CO., LTD中国$59
2026-03-16大功率晶体管RARLONG GROUP CO., LTD中国$59
2026-03-16非LED二极管RARLONG GROUP CO., LTD马来西亚$294
2026-03-161W以下晶体管RARLONG GROUP CO., LTD马来西亚$105

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23液体流量计ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES阿联酋$20.0K
2026-04-23液体流量计ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES阿联酋$1.0K
2026-04-23液体流量计ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES阿联酋$2.2K
2026-04-23液体流量计ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES阿联酋$2.8K
2026-04-23液体流量计ARTIFLEET GLOBAL ELECTRONIC APPLIANCES阿联酋$2.2K
2026-04-21液体流量计MERIDECOM S.A DE C.V墨西哥$340
2026-04-21带接头绝缘电线MERIDECOM S.A DE C.V墨西哥$750
2026-04-21液体流量计MERIDECOM S.A DE C.V墨西哥$7.5K
2026-04-21液体流量计MERIDECOM S.A DE C.V墨西哥$5.4K
2026-04-21液体流量计MERIDECOM S.A DE C.V墨西哥$40.5K

相关企业 · 同类产品

Omnicomm Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →