Quoc Thinh Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Thương Mại Quốc Thịnh
47
进口笔数
0
出口笔数
$417.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312962348 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDGNX39A |
| 成立日期 | 2014-10-09 |
| 联系地址 | 251/5/4 Lê Quang Định, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI QUỐC THỊNH |
| 企业英文名称 | QUOC THINH INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 251/5/4 Lê Quang Định, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842838407777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 47 | $417.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | 46 | $411.8K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Waiwai Network Co., Ltd. | 日本 | 1 | $5.2K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.1K |
| 2026-03-09 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2026-02-09 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2026-01-21 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $8.4K |
| 2026-01-15 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2026-01-05 | 动植物肥料 | Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | $10.2K |
| 2025-12-22 | 动植物肥料 | FIT JAPAN CO., LTD | 日本 | $10.3K |
| 2025-12-22 | 动植物肥料 | WAIWAINETWORK CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-12-01 | 动植物肥料 | FIT JAPAN CO., LTD | 日本 | $10.3K |