CHUNG DUNG TRADING, MANUFACTURING & IMPORT-EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 其他粗加工木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU CHUNG DũNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$166.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-17
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110412750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3YB08JS |
| 成立日期 | 2023-07-11 |
| 联系地址 | Số 89 đường liên xã Bình Phú - Hữu Bằng, thôn Phú Hòa, Xã Bình Phú, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CHUNG DŨNG |
| 企业英文名称 | CHUNG DUNG IMPORT EXPORT AND MANUFACTURE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 89 đường liên xã Bình Phú - Hữu Bằng, thôn Phú Hòa, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0912525630 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $137.9K |
| 德国 | 1 | $28.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 1 | $96.8K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| TREETEND LTD | 英国 | 2 | $69.6K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他粗加工木材 | European Wood Corp. Aps | 法国 | $33.4K |
| 2026-07-17 | 其他粗加工木材 | European Wood Corp. Aps | 法国 | $57.2K |
| 2026-07-17 | 其他粗加工木材 | European Wood Corp. Aps | 法国 | $2.6K |
| 2026-07-17 | 其他粗加工木材 | European Wood Corp. Aps | 法国 | $3.7K |
| 2026-06-11 | 其他粗加工木材 | TREETEND LTD | 德国 | $28.5K |
| 2026-05-07 | 其他粗加工木材 | TREETEND LTD | 法国 | $41.1K |