CAT LAI LOGISTICS JOINT STOCK CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 烟草雪茄
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Tiếp Vận Cát Lái
10
进口笔数
0
出口笔数
$282.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310151760 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXM2DKP7 |
| 成立日期 | 2010-07-13 |
| 联系地址 | Cảng Tân Cảng - Cát Lái, số 1295B đường Nguyễn Thị Định, Khu phố 3, Phường Cát Lái, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TIẾP VẬN CÁT LÁI |
| 企业英文名称 | CAT LAI LOGISTICS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cảng Tân Cảng - Cát Lái, số 1295B đường Nguyễn Thị Định, Khu, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +84837976789 |
| 邮箱 | tiepvancatlai@saigonnewport.com.vn |
| 官网 | www.saigonnewport.com.vn |
| 传真 | 0837422041 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240210 | 烟草雪茄 |
| 320416 | 活性染料 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 852492 | OLED显示模组 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 3 | $216.1K |
| 古巴 | 3 | $28.9K |
| 巴西 | 1 | $18.0K |
| 多米尼加 | 1 | $12.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $4.6K |
| 尼加拉瓜 | 1 | $2.0K |
| 比利时 | 1 | $480 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEGHMANI DYES AND INTERMEDIATES LLP | 印度 | 2 | $199.4K | 活性染料、染料颜料 |
| The Pacific Cigar Co., Ltd. | 古巴 | 3 | $28.9K | 烟草雪茄、代用烟草雪茄 |
| Nidec Global Appliance Brasil Ltda. | 巴西 | 1 | $18.0K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Skyline Enterprises | 印度 | 1 | $16.7K | 其他柑橘类水果、鲜马铃薯 |
| 6f9bd7bd52204a120cf2a946d66a6d12 | 1 | $12.6K | ||
| Nidec Global Appliance Europe S.R.L. | 斯洛伐克 | 1 | $4.6K | 制冷压缩机、其他固定电容器 |
| J. Cortes Cigars N.V. | 尼加拉瓜 | 1 | $2.0K | 烟草雪茄、香烟 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-12 | 制冷压缩机 | NIDEC GLOBAL APPLIANCE BRASIL LTDA | 巴西 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 制冷压缩机 | NIDEC GLOBAL APPLIANCE BRASIL LTDA | 巴西 | $6.0K |
| 2026-04-12 | 制冷压缩机 | NIDEC GLOBAL APPLIANCE BRASIL LTDA | 巴西 | $3.0K |
| 2026-04-12 | 制冷压缩机 | NIDEC GLOBAL APPLIANCE BRASIL LTDA | 巴西 | $6.0K |
| 2025-11-18 | 制冷压缩机 | Nidec Global Appliance Europe S.R.L. | 斯洛伐克 | $4.6K |
| 2025-10-03 | OLED显示模组 | SKYLINE ENTERPRISES | 印度 | $3.2K |
| 2025-10-03 | 其他电路开关装置 | SKYLINE ENTERPRISES | 印度 | $12.3K |
| 2025-10-03 | 未装壳扬声器 | SKYLINE ENTERPRISES | 印度 | $590 |
| 2025-10-03 | 带接头绝缘电线 | SKYLINE ENTERPRISES | 印度 | $598 |
| 2025-07-16 | 烟草雪茄 | J CORTES CIGARS N V | 尼加拉瓜 | $497 |