Nam Cham Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 非金属永磁体

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Châm Việt Nam

68
进口笔数
46
出口笔数
$956.0K
进口金额
$111.4K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-01
最近出口
22
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $180.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $25.0K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.1K · 5 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-06进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150 · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.3K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.4K · 3 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-11进口 $180.7K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $45.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-01进口 $54.9K · 2 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $20.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 2 笔2023-10进口 $25.0K · 3 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-11进口 $15.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $13.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $40 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $15.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.1K · 5 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-06进口 $54.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $55.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $150 · 1 笔出口 $5.5K · 2 笔2024-10进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-12进口 $19.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $16.3K · 3 笔出口 $3.6K · 2 笔2025-02进口 $8.3K · 1 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $17.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.3K · 1 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $23.4K · 2 笔出口 $12.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $29.4K · 3 笔出口 $6.2K · 5 笔2025-11进口 $180.7K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-12进口 $45.3K · 1 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-01进口 $54.9K · 2 笔出口 $3.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2026-03进口 $6.6K · 1 笔出口 $20.6K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107027766
企查查编码QVNFXC73DC
成立日期2015-10-14
联系地址Số 11, ngõ 15, phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NAM CHÂM VIỆT NAM
企业英文名称NAM CHAM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 11, ngõ 15, phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
电话+842432127771
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
850511金属永磁体
850590磁铁及零件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
850519非金属永磁体
850511金属永磁体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$956.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南46$111.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
U Polemag Industry Ltd.中国12$167.1K非金属永磁体、金属永磁体
Ningbo Jinshen Import & Export Co., Ltd.中国6$131.8K非金属永磁体、金属永磁体
Xiamen U-Polemag Electronics & Technology Co., Ltd.中国1$127.2K金属永磁体、非金属永磁体
Xiamen One Magnet Electronic Co., Ltd.中国15$124.4K非金属永磁体、金属永磁体
Dongguan Maghard Flexible Magnet Co., Ltd.中国7$115.0K非金属永磁体、玩具模型
Ningbo ND Southern International Trade Co., Ltd.中国4$58.8K聚酯机织物、非金属永磁体
Shanghai Yiying Crane Machinery Co., Ltd.中国5$52.0K非自走式叉车、电动滑轮提升机
Zhejiang Zhongke Magnetic Industry Co., Ltd.中国2$26.6K金属永磁体、非金属永磁体
Shanghai Ren Magnet Electronic Co., Ltd.中国2$22.1K非金属永磁体
Zhuzhou HVR Magnetics Co., Ltd.中国2$13.2K磁铁及零件、金属永磁体

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokohama Technica Da Nang Co., Ltd.越南10$45.9K其他塑料制品、其他电路开关装置
Yokohama Technica Danang Co., Ltd.越南7$26.6K其他塑料制品、钢铁弹簧
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南7$10.2K其他钢铁制品、其他纸制品
Theodore Alexander HCM Ltd.越南10$10.2K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南7$7.7K瓦楞纸板、其他钢铁制品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd.越南1$5.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. (DNCX)越南2$3.4K通信设备、存储单元
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南1$1.4K瓦楞纸箱、印刷标签
GESIN Vietnam Co., Ltd.新加坡1$319瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 68)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-23非金属永磁体SHENZHEN YUANYI PRIMAGNET TECHNOLOGY CO.,LTD中国$6.6K
2026-01-26非金属永磁体SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD中国$315
2026-01-26非金属永磁体SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD中国$1.0K
2026-01-26非金属永磁体SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD中国$8.7K
2026-01-26非金属永磁体SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD中国$994
2026-01-26非金属永磁体SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD中国$4.4K
2026-01-22非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$940
2026-01-22非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$3.8K
2026-01-22非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.6K
2026-01-22非金属永磁体NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$4.4K

出口(共 46)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-01非金属永磁体YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD越南$894
2026-04-01非金属永磁体YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD越南$297
2026-03-17非金属永磁体YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD越南$7.3K
2026-03-17非金属永磁体YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD越南$805
2026-03-16非金属永磁体YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD越南$7.3K
2026-03-16非金属永磁体YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD越南$805
2026-03-10非金属永磁体YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$505
2026-03-10非金属永磁体YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$132
2026-03-10非金属永磁体YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2026-03-10非金属永磁体YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nam Cham Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →