Nam Cham Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 非金属永磁体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nam Châm Việt Nam
68
进口笔数
46
出口笔数
$956.0K
进口金额
$111.4K
出口金额
2026-03-23
最近进口
2026-04-01
最近出口
22
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107027766 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFXC73DC |
| 成立日期 | 2015-10-14 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 15, phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NAM CHÂM VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAM CHAM VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 15, phố Hoàng Như Tiếp, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 电话 | +842432127771 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 850511 | 金属永磁体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $956.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 46 | $111.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| U Polemag Industry Ltd. | 中国 | 12 | $167.1K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Ningbo Jinshen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $131.8K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Xiamen U-Polemag Electronics & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $127.2K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Xiamen One Magnet Electronic Co., Ltd. | 中国 | 15 | $124.4K | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| Dongguan Maghard Flexible Magnet Co., Ltd. | 中国 | 7 | $115.0K | 非金属永磁体、玩具模型 |
| Ningbo ND Southern International Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.8K | 聚酯机织物、非金属永磁体 |
| Shanghai Yiying Crane Machinery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $52.0K | 非自走式叉车、电动滑轮提升机 |
| Zhejiang Zhongke Magnetic Industry Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.6K | 金属永磁体、非金属永磁体 |
| Shanghai Ren Magnet Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.1K | 非金属永磁体 |
| Zhuzhou HVR Magnetics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 磁铁及零件、金属永磁体 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokohama Technica Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 10 | $45.9K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Yokohama Technica Danang Co., Ltd. | 越南 | 7 | $26.6K | 其他塑料制品、钢铁弹簧 |
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.2K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Theodore Alexander HCM Ltd. | 越南 | 10 | $10.2K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.7K | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Taiyosha Electric Vietnam Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 2 | $3.4K | 通信设备、存储单元 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $319 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 非金属永磁体 | SHENZHEN YUANYI PRIMAGNET TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-26 | 非金属永磁体 | SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD | 中国 | $315 |
| 2026-01-26 | 非金属永磁体 | SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-01-26 | 非金属永磁体 | SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD | 中国 | $8.7K |
| 2026-01-26 | 非金属永磁体 | SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD | 中国 | $994 |
| 2026-01-26 | 非金属永磁体 | SHANGHAI YIYING CRANE MACHINERY CO.LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-01-22 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $940 |
| 2026-01-22 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-01-22 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-01-22 | 非金属永磁体 | NINGBO JINSHEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.4K |
出口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 非金属永磁体 | YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD | 越南 | $894 |
| 2026-04-01 | 非金属永磁体 | YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD | 越南 | $297 |
| 2026-03-17 | 非金属永磁体 | YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-17 | 非金属永磁体 | YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-16 | 非金属永磁体 | YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2026-03-16 | 非金属永磁体 | YOKOHAMA TECHNICA DA NANG CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-10 | 非金属永磁体 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $505 |
| 2026-03-10 | 非金属永磁体 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $132 |
| 2026-03-10 | 非金属永磁体 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-10 | 非金属永磁体 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |