T.H. Services Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH T.H SERVICES VINA
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$248.2K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202102283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN856ERCV |
| 成立日期 | 2021-05-06 |
| 联系地址 | Nhà bà Ngô Thu Hoà, Xóm 1 Đào Yêu, Xã Hồng Thái, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T.H SERVICES VINA |
| 企业英文名称 | T.H SERVICES VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà bà Ngô Thu Hoà, Tổ dân phố Đào Yêu, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84931598928 |
| 邮箱 | t.hservices.vina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 86 | $248.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 86 | $248.2K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他鞋靴 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $514 |
| 2026-04-24 | 其他鞋靴 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $514 |
| 2026-04-23 | 其他鞋靴 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $514 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $474 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-03 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $195 |
| 2026-04-02 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 瓦楞纸箱 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-02 | 铝制容器≤300升 | DONGYANG ELECTRONICS HAIPHONG CO LTD | 越南 | $2.1K |