Bitexco Hotel Management Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 智能卡

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Quản Lý Khách Sạn - Bitexco

25
进口笔数
0
出口笔数
$476.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
最近出口
16
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.1K20232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $392 · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $25.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $45.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $200 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $29.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $70 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $31.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $9.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $392 · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105886025
企查查编码QVNJS2UN8S
成立日期2012-05-16
联系地址Số 8 đường Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ KHÁCH SẠN - BITEXCO
企业英文名称BITEXCO - HOTEL MANAGEMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 8 đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
电话+84438335588
邮箱vp.bhmc@bitexco.com.vn
传真0438335599
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.4万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852352智能卡
330190精油及浓缩物
610910棉针织T恤及背心
730650合金钢焊管
830210贱金属铰链
850140单相交流电机
392113聚氨酯泡沫塑料
440929其他非针叶木
481149胶粘纸卷/张
490199其他印刷品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$383.0K
美国7$52.2K
墨西哥2$32.4K
孟加拉国2$4.2K
德国2$3.1K
乌克兰1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Grande Enterprise HK Ltd.中国2$219.5K聚氨酯泡沫塑料、其他非针叶木
Clayton Industries美国4$86.7K锅炉零件、混合式锅炉
Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd.中国2$56.9K棉制毛巾织物、棉制床品
Allwin Architectural Hardware Inc.中国2$46.6K金属建筑配件、木螺钉
Henan Province Sitong Boiler Co., Ltd.中国1$29.2K混合式锅炉、锅炉零件
Changzhou Trustec Co., Ltd.中国2$25.4K单相交流电机、37.5瓦以下电机
RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd.中国3$4.1K漂白牛皮纸≤150g/m2、油漆颜料
Prominate UK英国1$3.2K棉针织T恤及背心
Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd.中国1$1.1K其他材料床垫、卧室木家具
American Systems Corporation美国1$1.1K通信设备、家具配件

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-25其他印刷品The Church of Jesus Christ美国$392
2026-03-17智能卡RR DONNELLEY (CHINA) HOLDING CO LTD中国$462
2026-03-17智能卡RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd.中国$823
2025-12-11贱金属铰链ALLWIN ARCHITECTURAL HARDWARE INC中国$24.9K
2025-11-21其他材料床垫Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd.中国$660
2025-11-21其他寝具SIMMONS (SOUTHEAST ASIA) PRIVATE LTD中国$60
2025-11-21其他材料床垫Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd.中国$384
2025-11-04单相交流电机Changzhou Trustec Co., Ltd.中国$8.3K
2025-11-04单相交流电机CHANGZHOU TRUSTEC CO,LTD.中国$0
2025-10-29智能卡RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd.中国$615

相关企业 · 同类产品

Bitexco Hotel Management Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →