Bitexco Hotel Management Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 智能卡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Quản Lý Khách Sạn - Bitexco
25
进口笔数
0
出口笔数
$476.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-05-25
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105886025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJS2UN8S |
| 成立日期 | 2012-05-16 |
| 联系地址 | Số 8 đường Đỗ Đức Dục, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢN LÝ KHÁCH SẠN - BITEXCO |
| 企业英文名称 | BITEXCO - HOTEL MANAGEMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5914 - Hoạt động chiếu phim 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 电话 | +84438335588 |
| 邮箱 | vp.bhmc@bitexco.com.vn |
| 传真 | 0438335599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.4万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852352 | 智能卡 |
| 330190 | 精油及浓缩物 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 730650 | 合金钢焊管 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 490199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $383.0K |
| 美国 | 7 | $52.2K |
| 墨西哥 | 2 | $32.4K |
| 孟加拉国 | 2 | $4.2K |
| 德国 | 2 | $3.1K |
| 乌克兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Grande Enterprise HK Ltd. | 中国 | 2 | $219.5K | 聚氨酯泡沫塑料、其他非针叶木 |
| Clayton Industries | 美国 | 4 | $86.7K | 锅炉零件、混合式锅炉 |
| Linyi Standard Textile Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $56.9K | 棉制毛巾织物、棉制床品 |
| Allwin Architectural Hardware Inc. | 中国 | 2 | $46.6K | 金属建筑配件、木螺钉 |
| Henan Province Sitong Boiler Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.2K | 混合式锅炉、锅炉零件 |
| Changzhou Trustec Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.4K | 单相交流电机、37.5瓦以下电机 |
| RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.1K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、油漆颜料 |
| Prominate UK | 英国 | 1 | $3.2K | 棉针织T恤及背心 |
| Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 其他材料床垫、卧室木家具 |
| American Systems Corporation | 美国 | 1 | $1.1K | 通信设备、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-25 | 其他印刷品 | The Church of Jesus Christ | 美国 | $392 |
| 2026-03-17 | 智能卡 | RR DONNELLEY (CHINA) HOLDING CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-03-17 | 智能卡 | RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | $823 |
| 2025-12-11 | 贱金属铰链 | ALLWIN ARCHITECTURAL HARDWARE INC | 中国 | $24.9K |
| 2025-11-21 | 其他材料床垫 | Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd. | 中国 | $660 |
| 2025-11-21 | 其他寝具 | SIMMONS (SOUTHEAST ASIA) PRIVATE LTD | 中国 | $60 |
| 2025-11-21 | 其他材料床垫 | Simmons (Southeast Asia) Pte. Ltd. | 中国 | $384 |
| 2025-11-04 | 单相交流电机 | Changzhou Trustec Co., Ltd. | 中国 | $8.3K |
| 2025-11-04 | 单相交流电机 | CHANGZHOU TRUSTEC CO,LTD. | 中国 | $0 |
| 2025-10-29 | 智能卡 | RR Donnelley (China) Holding Co., Ltd. | 中国 | $615 |