Music Light Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 立式钢琴
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần ánh sáng âm nhạc
15
进口笔数
0
出口笔数
$85.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104583726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHB2NUJ2 |
| 成立日期 | 2010-04-12 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 10 phố Trần Bình, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ÁNH SÁNG ÂM NHẠC |
| 企业英文名称 | MUSIC LIGHT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 10 phố Trần Bình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +842437951153 |
| 邮箱 | himuco@yahoo.com |
| 传真 | 37951153 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 920110 | 立式钢琴 |
| 920120 | 三角钢琴 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 15 | $85.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | 15 | $85.0K | 立式钢琴、三角钢琴 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $371 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $402 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $278 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $340 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $309 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $247 |
| 2026-03-30 | 立式钢琴 | Takemoto Piano Co., Ltd. | 日本 | $278 |