Blue Sea Vung Tau Canned Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 金枪鱼/鲣鱼制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Đồ HộP BLUE SEA VũNG TàU
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$192.2K
出口金额
—
最近进口
2026-01-09
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3502498578 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUBEM9J9 |
| 成立日期 | 2023-04-25 |
| 联系地址 | Tổ 14, ấp Phước Thiện, Xã Phước Tỉnh, Huyện Long Điền, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐỒ HỘP BLUE SEA VŨNG TÀU |
| 企业英文名称 | BLUE SEA VUNG TAU CANNED FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 14, ấp Phước Thiện, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02543636768 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160414 | 金枪鱼/鲣鱼制品 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 希腊 | 3 | $126.4K |
| 加拿大 | 1 | $32.9K |
| 泰国 | 1 | $32.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apanta Ltd. | 希腊 | 3 | $126.4K | 金枪鱼/鲣鱼制品、加工菠萝 |
| Tidewave Seafoods Inc. | 加拿大 | 1 | $32.9K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Tong Anan Marine Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $32.8K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | APANTA LTD | 希腊 | $22.8K |
| 2026-01-09 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | APANTA LTD | 希腊 | $10.3K |
| 2026-01-09 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | APANTA LTD | 希腊 | $18.4K |
| 2026-01-09 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | APANTA LTD | 希腊 | $28.2K |
| 2026-01-08 | 金枪鱼/鲣鱼制品 | APANTA LTD | 希腊 | $46.7K |
| 2025-12-10 | 其他冷冻鱼 | Tong Anan Marine Food Co., Ltd. | 泰国 | $32.8K |
| 2025-10-25 | 其他冷冻鱼 | Tidewave Seafoods Inc. | 加拿大 | $32.9K |