Omega Vietnam Steel Structures Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KếT CấU THéP OMEGA VIệT NAM
16
进口笔数
0
出口笔数
$3.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901019447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0HFHEBK |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | Thôn Chi Long, Xã Ngọc Long, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KẾT CẤU THÉP OMEGA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OMEGA VIETNAM STEEL STRUCTURES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chi Long, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +842432007799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 831120 | 药芯焊丝 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 851531 | 电弧焊机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842549 | 非液压车辆千斤顶 |
| 846259 | 非数控金属管机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $3.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOP (HK) Commodities International Ltd. | 中国 | 3 | $940.5K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Fortune Commodity (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $711.9K | 10mm以上热轧钢板、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $480.7K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 2 | $428.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Pointer Investment (H.K.) Ltd. | 中国 | 1 | $289.7K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $188.9K | 钢铁卫浴器具、丙烯酸短纤纱 |
| Nanning Gaoli Industrial & Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $10.3K | 其他风扇、电动绞车 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 药芯焊丝 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $10.9K |
| 2026-02-25 | 药芯焊丝 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2025-12-17 | 厚热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $71.9K |
| 2025-12-17 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $57.7K |
| 2025-12-17 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $71.9K |
| 2025-12-17 | 热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $71.5K |
| 2025-12-17 | 厚热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $28.9K |
| 2025-12-17 | 厚热轧钢卷 | ARSEN INTERNATIONAL (HK) LTD | 中国 | $43.2K |
| 2025-10-30 | 其他风扇 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2025-10-30 | 非数控金属管机 | NANNING GAOLI INDUSTRIAL & TRADING CO LTD | 中国 | $976 |