Saigon Mechanical Services Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 85 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ Cơ KHí SàI GòN
0
进口笔数
85
出口笔数
$0
进口金额
$277.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315730560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYXGV148 |
| 成立日期 | 2019-06-11 |
| 联系地址 | 1693/13 Nguyễn Duy Trinh, Khu Phố Tam Đa, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAIGON MECHANICAL SERVICES TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/1/6 đường số 37 khu phố 7, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ |
| 电话 | +84909442006 |
| 邮箱 | cokhisaigon.sgm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 681490 | 云母制品 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 851490 | 工业炉具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 85 | $277.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $268.2K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| CONG TY TNHH NISSEI ELECTRIC VIET NAM (MST : 0301864878) | 越南 | 2 | $9.4K | 9mm以上MDF板、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
出口(共 85)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $120 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $102 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $753 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $743 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $404 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $601 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $110 |
| 2026-04-21 | 其他钢铁制品 | NISSEI ELECTRIC VIETNAM CO., LTD | 越南 | $65 |