TK PRO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 传动轴及曲柄

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TK PRO VIETNAM

3
进口笔数
150
出口笔数
$1.2K
进口金额
$1.88M
出口金额
2025-02-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $250.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2025-02进口 $443 · 1 笔出口 $52.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $250.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $35.0K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.3K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $39.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $81.4K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.7K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $78.5K · 3 笔2025-02进口 $443 · 1 笔出口 $52.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $26.7K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $17.9K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $42.9K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $66.2K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $110.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $117.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $250.1K · 10 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $129.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0109847852
企查查编码QVNRBDVH4Y
成立日期2021-12-07
联系地址Nhà số 10, ngách 323/45, ngõ 323 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TK PRO VIETNAM
企业英文名称VIETNAM TK PRO COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà số 10, ngách 323/45, ngõ 323 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
电话0906911688
邮箱taind@tkpro.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本69亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540245尼龙单丝纱线
730449不锈钢圆管
730690其他钢铁管材

出口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
711590其他贵金属制品
820790可互换工具
820750可互换钻具
280800硝酸类
830170贱金属钥匙
281810氧化铝
392119其他泡沫塑料
392690其他塑料制品
722011热轧不锈钢

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本3$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南150$1.87M
中国台湾1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C-Laboratory Inc.日本1$723其他钢铁管材
Attack Technology & Trading Co., Ltd.日本1$443染色平纹棉布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
C Laboratory Inc.日本1$55不锈钢圆管、其他钢铁管件

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory越南116$1.76M其他钢铁制品、氮
Tanaka Vietnam Co., Ltd.越南4$32.1K其他钢铁制品、其他饱和聚酯
SD Vietnam Co., Ltd.越南6$24.0K绝缘电线、瓦楞纸箱
SD Vietnam Industries Ltd.越南6$22.9K绝缘电线、其他塑料制品
Key Technology Hanoi Co., Ltd.越南6$16.6K其他钢铁制品、热轧钢板
Suncall Technology Vietnam Co., Ltd.越南9$13.4K冷轧钢片、其他钢铁制品
Fujikin Vietnam Co., Ltd.越南3$3.2K其他钢铁制品、金属加工机刀
CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM- CHI NHANH NHA MAY BAC NINH中国台湾1$3.2K可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-11尼龙单丝纱线ATTACK TECHNOLOGY & TRADING CO LTD日本$443
2023-07-12不锈钢圆管C Laboratory Inc.日本$55
2023-02-22其他钢铁管材C-LABORATORY INC.日本$56
2023-02-22其他钢铁管材C-LABORATORY INC.日本$71
2023-02-22其他钢铁管材C-LABORATORY INC.日本$73
2023-02-22其他钢铁管材C-LABORATORY INC.日本$73
2023-02-22其他钢铁管材C-LABORATORY INC.日本$68
2023-02-22其他钢铁管材C-LABORATORY INC.日本$91
2023-02-22其他钢铁管材C-LABORATORY INC.日本$56
2023-02-22其他钢铁管材C-LABORATORY INC.日本$71

出口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23传动轴及曲柄THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$84
2026-04-23传动轴及曲柄THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$804
2026-04-23传动轴及曲柄THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$111
2026-04-23可互换钻具THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$718
2026-04-23传动轴及曲柄THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$804
2026-04-23传动轴及曲柄THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$84
2026-04-23可互换钻具THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$718
2026-04-23传动轴及曲柄THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$111
2026-04-21贱金属钥匙THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$718
2026-04-20传动轴及曲柄THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY越南$84

相关企业 · 同类产品

TK PRO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →