TK PRO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 150 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TK PRO VIETNAM
3
进口笔数
150
出口笔数
$1.2K
进口金额
$1.88M
出口金额
2025-02-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109847852 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRBDVH4Y |
| 成立日期 | 2021-12-07 |
| 联系地址 | Nhà số 10, ngách 323/45, ngõ 323 đường Thụy Phương, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TK PRO VIETNAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM TK PRO COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 10, ngách 323/45, ngõ 323 đường Thụy Phương, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 电话 | 0906911688 |
| 邮箱 | taind@tkpro.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 69亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540245 | 尼龙单丝纱线 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 711590 | 其他贵金属制品 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 830170 | 贱金属钥匙 |
| 281810 | 氧化铝 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 722011 | 热轧不锈钢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 150 | $1.87M |
| 中国台湾 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C-Laboratory Inc. | 日本 | 1 | $723 | 其他钢铁管材 |
| Attack Technology & Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $443 | 染色平纹棉布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| C Laboratory Inc. | 日本 | 1 | $55 | 不锈钢圆管、其他钢铁管件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. Bac Ninh Factory | 越南 | 116 | $1.76M | 其他钢铁制品、氮 |
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.1K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| SD Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $24.0K | 绝缘电线、瓦楞纸箱 |
| SD Vietnam Industries Ltd. | 越南 | 6 | $22.9K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Key Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.6K | 其他钢铁制品、热轧钢板 |
| Suncall Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $13.4K | 冷轧钢片、其他钢铁制品 |
| Fujikin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.2K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| CONG TY TNHH FUJIKIN VIET NAM- CHI NHANH NHA MAY BAC NINH | 中国台湾 | 1 | $3.2K | 可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 尼龙单丝纱线 | ATTACK TECHNOLOGY & TRADING CO LTD | 日本 | $443 |
| 2023-07-12 | 不锈钢圆管 | C Laboratory Inc. | 日本 | $55 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁管材 | C-LABORATORY INC. | 日本 | $56 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁管材 | C-LABORATORY INC. | 日本 | $71 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁管材 | C-LABORATORY INC. | 日本 | $73 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁管材 | C-LABORATORY INC. | 日本 | $73 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁管材 | C-LABORATORY INC. | 日本 | $68 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁管材 | C-LABORATORY INC. | 日本 | $91 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁管材 | C-LABORATORY INC. | 日本 | $56 |
| 2023-02-22 | 其他钢铁管材 | C-LABORATORY INC. | 日本 | $71 |
出口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $84 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $804 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $111 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $718 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $804 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $84 |
| 2026-04-23 | 可互换钻具 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $718 |
| 2026-04-23 | 传动轴及曲柄 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $111 |
| 2026-04-21 | 贱金属钥匙 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $718 |
| 2026-04-20 | 传动轴及曲柄 | THE BRANCH OF FUJIKIN VIETNAM CO LTD BAC NINH FACTORY | 越南 | $84 |