Hoa Dau Mien Nam TVT Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN HóA DầU MIềN NAM TVT
6
进口笔数
0
出口笔数
$70.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-11-13
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314198960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJAMDRS9 |
| 成立日期 | 2017-01-12 |
| 联系地址 | 267A Trịnh Đình Trọng, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA DẦU MIỀN NAM TVT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 267A Trịnh Đình Trọng, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0114 - Trồng cây mía 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0893 - Khai thác muối 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84916512968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 841690 | 炉用零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $34.5K |
| 意大利 | 2 | $29.4K |
| 新加坡 | 1 | $6.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Safe Air Technology, LLC | 美国 | 2 | $25.4K | 空调机零件 |
| MV Resource (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $16.8K | 阀门龙头 |
| Samia Italia S.r.l. | 意大利 | 1 | $12.6K | 炉用零件、非泡沫橡胶密封件 |
| SC Hydraulic Engineering Corporation | 美国 | 1 | $9.1K | 其他往复泵、非泡沫橡胶密封件 |
| MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $6.8K | 阀门龙头、止回阀 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2024-11-13 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |
| 2024-11-13 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 新加坡 | $1.3K |
| 2024-11-13 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2024-02-06 | 空调机零件 | SAFE AIR TECHNOLOGY,LLC | 美国 | $21.1K |
| 2024-01-19 | 阀门龙头 | MV RESOURCE (FE) PTE LTD | 意大利 | $16.8K |
| 2023-10-20 | 炉用零件 | SAMIA ITALIA SRL | 意大利 | $4.2K |
| 2023-10-20 | 炉用零件 | SAMIA ITALIA SRL | 意大利 | $8.4K |
| 2023-02-15 | 非泡沫橡胶密封件 | SC HYDRAULIC ENGINEERING CORP ORATION | 美国 | $500 |
| 2023-02-15 | 发动机泵 | SC HYDRAULIC ENGINEERING CORP ORATION | 美国 | $7.7K |