CTECH Investment Trading & Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và CôNG NGHệ CTECH
18
进口笔数
0
出口笔数
$28.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-04
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108578639 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJKWPA3U |
| 成立日期 | 2019-01-08 |
| 联系地址 | Số 49, ngõ 30, phố Hoa Lâm, tổ 1, Phường Việt Hưng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ CTECH |
| 企业英文名称 | CTECH INVESTMENT TRADING AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 49, ngõ 30, phố Hoa Lâm, tổ 1, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84978129868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 17 | $19.2K |
| 中国 | 11 | $6.6K |
| 日本 | 1 | $2.9K |
| 中国台湾 | 1 | $65 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SDEYI Bearing Ltd. | 中国 | 18 | $28.7K | 滚珠轴承、球面滚子轴承 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 中国 | $202 |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 德国 | $147 |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 德国 | $77 |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 德国 | $28 |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 德国 | $99 |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 德国 | $116 |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 德国 | $19 |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 中国 | $39 |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 德国 | $36 |
| 2025-11-04 | 滚珠轴承 | SDEYI BEARING LTD | 德国 | $11 |