Bao An Development & Construction Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XâY DựNG Và PHáT TRIểN BảO AN
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$463.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107950678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNHVCA4A |
| 成立日期 | 2017-08-11 |
| 联系地址 | Thôn Phú Châu, Xã Xuân Đình, Huyện Phúc Thọ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VÀ PHÁT TRIỂN BẢO AN |
| 企业英文名称 | BAO AN DEVELOPMENT AND CONSTRUCTION TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phú Châu, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | +842466850177 |
| 邮箱 | baoan.jsc082017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 382450 | 非耐火灰浆 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $463.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 20 | $401.2K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $31.3K | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $30.5K | 其他钢铁制品、木托盘 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $6 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $7 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $17 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $190 |
| 2026-03-26 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $14 |
| 2026-03-26 | 其他钢丝 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $3 |
| 2026-03-26 | 非不锈钢机织物 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $24 |
| 2026-03-26 | 非不锈钢机织物 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $6 |
| 2026-03-26 | 变形钢筋 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $21 |
| 2026-03-26 | 预制建筑构件 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $2.6K |