Sanvie Technology & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và THươNG MạI SANVIE
16
进口笔数
136
出口笔数
$46.4K
进口金额
$3.16M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2026-04-20
最近出口
12
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110126693 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMAWC2U |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Số 42 ngõ 250 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SANVIE |
| 企业英文名称 | SANVIE TECHNOLOGY AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 42 ngõ 250 Kim Giang, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84904819484 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 721240 | 600mm以下涂塑钢板 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $26.5K |
| 德国 | 2 | $9.2K |
| 印度 | 4 | $7.0K |
| 韩国 | 3 | $1.5K |
| 美国 | 1 | $1.5K |
| 澳大利亚 | 1 | $579 |
| 中国台湾 | 1 | $66 |
| 瑞典 | 1 | $16 |
| 法国 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 86 | $2.29M |
| 越南 | 50 | $865.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Racos System Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $9.1K | 其他金属锁、智能卡 |
| Novus Hi-Tech Robotic Systems Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $9.1K | 其他电视摄像机、工业机器人 |
| Suzhou Sunrise Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.7K | 功能机器零件、其他电路开关装置 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.3K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| ASZ Automotive Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 车库千斤顶、金属办公家具 |
| 2d94eb584e8c8a3e8523d23a76136369 | 1 | $2.8K | ||
| Shenzhen JW Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dtd Jonghap Valve | 韩国 | 2 | $1.2K | 阀门龙头、安全阀 |
| QEOYO Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.1K | 自动数据处理输入输出单元、含CPU和I/O的ADP设备 |
| PEX Parts Australia Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $579 | 电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wipro Pari Private Ltd. | 印度 | 81 | $2.28M | 带接头绝缘电线、其他电气开关 |
| Wipro Pari Private Ltd. | 越南 | 50 | $865.0K | 其他钢铁结构体、涂层钢板 |
| Wipro Pari Robotics Private Ltd. | 印度 | 5 | $12.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | SUZHOU SUNRISE IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | SUZHOU SUNRISE IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $492 |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | SUZHOU SUNRISE IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | SUZHOU SUNRISE IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $492 |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | SUZHOU SUNRISE IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-01 | 其他电路开关装置 | SUZHOU SUNRISE IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-03 | 其他风扇 | SHENZEN YUE-YANG (HK) CO., LTD | 中国 | $466 |
| 2026-01-13 | 其他测量仪器 | NOVUS HI-TECH ROBOTIC SYSTEMZ PRIVATE LTD | 德国 | $64 |
| 2026-01-13 | 自动数据处理输入输出单元 | NOVUS HI-TECH ROBOTIC SYSTEMZ PRIVATE LTD | 中国台湾 | $66 |
| 2026-01-13 | 印刷标签 | NOVUS HI-TECH ROBOTIC SYSTEMZ PRIVATE LTD | 印度 | $6 |
出口(共 136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 手工工具套装 | WIPRO PARI PRIVATE LTD | 印度 | $4.8K |
| 2026-03-11 | 非办公金属家具 | WIPRO PARI PRIVATE LTD | 印度 | $956 |
| 2026-03-11 | 非办公金属家具 | WIPRO PARI PRIVATE LTD | 印度 | $956 |
| 2026-03-11 | 其他钢铁制品 | WIPRO PARI PRIVATE LTD | — | $3.9K |
| 2026-03-11 | 非办公金属家具 | WIPRO PARI PRIVATE LTD | 印度 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 非办公金属家具 | WIPRO PARI PRIVATE LTD | 印度 | $1.1K |
| 2026-03-11 | 非办公金属家具 | WIPRO PARI PRIVATE LTD | 印度 | $956 |
| 2026-03-05 | 其他风扇 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD | 印度 | $1.0K |
| 2025-08-28 | 其他电气开关 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD | 印度 | $4.0K |
| 2025-08-23 | 电力控制板 | WIPRO PARI ROBOTICS PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |