Ngoc Tay Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 非乙烯塑料袋
越南 · 非在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Ngọc Tây Nam
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$27.0K
出口金额
—
最近进口
2024-05-20
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901099173 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8WDUSXJ |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | Số 5, tổ 11, đường Hồng Phúc, Xã Thanh Phước, Huyện Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NGỌC TÂY NAM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, tổ 11, đường Hồng Phúc, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84922066234 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 441520 | 木托盘 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $27.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nifco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.0K | 橡塑模具、瓦楞纸箱 |
| NPT Viet Han Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.2K | 铝合金型材、金属加工机刀 |
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 1 | $6.4K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| Hong Bao Rubber & Plastic Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-20 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-03-27 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2024-02-26 | 聚乙烯袋 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2024-01-05 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $943 |
| 2024-01-05 | 焊接方钢管 | S POWER (VIETNAM) TEXTILE LTD | 越南 | $6.4K |
| 2023-10-27 | 聚乙烯袋 | HONG BAO RUBBER & PLASTIC CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2023-10-25 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-09-12 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.1K |
| 2023-07-12 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2023-04-13 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH NIFCO VIET NAM | 越南 | $1.2K |