Dong Duong Rubber Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 772 笔 · 主营 天然橡胶片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO SU ĐôNG DươNG
0
进口笔数
772
出口笔数
$0
进口金额
$109.39M
出口金额
—
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
118
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801282714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8RES65P |
| 成立日期 | 2023-02-15 |
| 联系地址 | 1330/57/99 Đường Phú Riềng Đỏ, Phường Tân Đồng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO SU ĐÔNG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | INDOCHINA RUBBER TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1330/57/99 Đường Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 电话 | +84967822266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400129 | 天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 262 | $78.41M |
| 巴基斯坦 | 265 | $12.81M |
| 印度 | 174 | $11.48M |
| 土耳其 | 35 | $2.14M |
| 印度尼西亚 | 16 | $1.87M |
| 埃及 | 3 | $905.7K |
| 中国香港 | 4 | $750.8K |
| 巴西 | 2 | $263.6K |
| 美国 | 3 | $225.0K |
| 阿联酋 | 3 | $216.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 118)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd. | 中国 | 96 | $28.78M | 混合橡胶、天然橡胶乳 |
| Diamond Tyres Ltd. | 巴基斯坦 | 50 | $4.15M | 技术分类天然橡胶、丁基橡胶 |
| Zenith Industrial Rubber Products Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $3.00M | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| ARL Tyres Ltd. | 印度 | 27 | $1.80M | 天然橡胶片、EPDM橡胶 |
| Oriental Rubber Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 22 | $1.75M | 技术分类天然橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| K.M. Impex | 印度 | 23 | $1.04M | 纺织废料、技术分类天然橡胶 |
| Rubber Chem Pakistan | 巴基斯坦 | 24 | $967.8K | 天然橡胶片、技术分类天然橡胶 |
| Hindustan Rubber Trading Co. | 印度 | 22 | $798.9K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Ashrafia & Co. | 巴基斯坦 | 19 | $687.5K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、天然橡胶片 |
| OUN Corporation | 巴基斯坦 | 17 | $632.4K | 天然橡胶乳、天然橡胶片 |
近期贸易明细
出口(共 772)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 技术分类天然橡胶 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国香港 | $44.6K |
| 2026-04-08 | 混合橡胶 | QINGDAO BEIXIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $241.3K |
| 2026-04-07 | 混合橡胶 | QINGDAO BEIXIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $402.1K |
| 2026-04-04 | 技术分类天然橡胶 | CV Kaia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $43.9K |
| 2026-04-04 | 技术分类天然橡胶 | CV Kaia Jaya Abadi | 印度尼西亚 | $43.9K |
| 2026-03-27 | 技术分类天然橡胶 | PU CHI CHEMICAL INC | 中国台湾 | $72.0K |
| 2026-03-26 | 技术分类天然橡胶 | HK HEYU RUBBER TRADING LTD | 中国香港 | $46.8K |
| 2026-03-25 | 混合橡胶 | SHANGHAI SHARK ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $283.7K |
| 2026-03-13 | 天然橡胶片 | ZENITH INDUSTRIAL RUBBER PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $87.6K |
| 2026-02-27 | 天然橡胶片 | ZENITH RUBBER INDUSTRIES MIDDLE EAST LLC | 阿联酋 | $87.2K |