Dong Duong Rubber Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 772 笔 · 主营 天然橡胶片

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CAO SU ĐôNG DươNG

0
进口笔数
772
出口笔数
$0
进口金额
$109.39M
出口金额
最近进口
2026-04-10
最近出口
0
供应商数
118
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 14 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.49M · 40 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.75M · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $852.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $947.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.50M · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.51M · 59 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.57M · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 41 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.07M · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.94M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $818.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $958.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.71M · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.51M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.94M · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $490.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $775.8K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.53M · 14 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.91M · 29 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.49M · 40 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.75M · 35 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.31M · 25 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.12M · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.59M · 20 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.89M · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $852.5K · 14 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $947.5K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 13 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.50M · 40 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.51M · 59 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.57M · 29 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.91M · 41 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.07M · 24 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.09M · 16 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.94M · 17 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $818.1K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.23M · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $958.3K · 7 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.63M · 10 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.38M · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.71M · 26 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.56M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.96M · 25 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $3.51M · 17 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.94M · 27 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.40M · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $490.1K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $775.8K · 5 笔

工商档案

企业注册号3801282714
企查查编码QVN8RES65P
成立日期2023-02-15
联系地址1330/57/99 Đường Phú Riềng Đỏ, Phường Tân Đồng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CAO SU ĐÔNG DƯƠNG
企业英文名称INDOCHINA RUBBER TRADING CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址1330/57/99 Đường Phú Riềng Đỏ, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
电话+84967822266
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
400121天然橡胶片
400122技术分类天然橡胶
400280混合橡胶
400110天然橡胶乳
400129天然橡胶

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国262$78.41M
巴基斯坦265$12.81M
印度174$11.48M
土耳其35$2.14M
印度尼西亚16$1.87M
埃及3$905.7K
中国香港4$750.8K
巴西2$263.6K
美国3$225.0K
阿联酋3$216.8K

贸易伙伴

下游采购商(共 118)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingdao Beixiang International Trading Co., Ltd.中国96$28.78M混合橡胶、天然橡胶乳
Diamond Tyres Ltd.巴基斯坦50$4.15M技术分类天然橡胶、丁基橡胶
Zenith Industrial Rubber Products Pvt. Ltd.印度30$3.00M天然橡胶片、技术分类天然橡胶
ARL Tyres Ltd.印度27$1.80M天然橡胶片、EPDM橡胶
Oriental Rubber Industries Pvt. Ltd.印度22$1.75M技术分类天然橡胶、丁苯/羧基丁苯橡胶
K.M. Impex印度23$1.04M纺织废料、技术分类天然橡胶
Rubber Chem Pakistan巴基斯坦24$967.8K天然橡胶片、技术分类天然橡胶
Hindustan Rubber Trading Co.印度22$798.9K技术分类天然橡胶、天然橡胶片
Ashrafia & Co.巴基斯坦19$687.5K乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、天然橡胶片
OUN Corporation巴基斯坦17$632.4K天然橡胶乳、天然橡胶片

近期贸易明细

出口(共 772)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10技术分类天然橡胶HK HEYU RUBBER TRADING LTD中国香港$44.6K
2026-04-08混合橡胶QINGDAO BEIXIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$241.3K
2026-04-07混合橡胶QINGDAO BEIXIANG INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$402.1K
2026-04-04技术分类天然橡胶CV Kaia Jaya Abadi印度尼西亚$43.9K
2026-04-04技术分类天然橡胶CV Kaia Jaya Abadi印度尼西亚$43.9K
2026-03-27技术分类天然橡胶PU CHI CHEMICAL INC中国台湾$72.0K
2026-03-26技术分类天然橡胶HK HEYU RUBBER TRADING LTD中国香港$46.8K
2026-03-25混合橡胶SHANGHAI SHARK ENERGY TECHNOLOGY CO LTD中国$283.7K
2026-03-13天然橡胶片ZENITH INDUSTRIAL RUBBER PRODUCTS PRIVATE LTD印度$87.6K
2026-02-27天然橡胶片ZENITH RUBBER INDUSTRIES MIDDLE EAST LLC阿联酋$87.2K

相关企业 · 同类产品

Dong Duong Rubber Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →