Samtronik Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMTRONIK VIETNAM
- 邮箱2
1
进口笔数
2
出口笔数
$25.0K
进口金额
$7.5K
出口金额
2023-12-19
最近进口
2025-03-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301156389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRR1YH7M |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Đường TS5, Khu Công nghiệp Tiên Sơn, Phường Tân Hồng, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMTRONIK VIETNAM |
| 企业英文名称 | SAMTRONIK VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường TS5, Khu Công nghiệp Tiên Sơn, Phường Từ Sơn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847990 | 功能机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 902219 | 非医用X射线设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $25.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $7.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hotwin Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.0K | 功能机器零件、其他测量仪器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-19 | 功能机器零件 | HOTWIN TECHNOLOGY CO LTD | 日本 | $25.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 过滤净化器零件 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2025-03-21 | 过滤净化器零件 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $183 |
| 2025-03-21 | 光敏半导体二极管 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-03-21 | 单相交流电机 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $268 |
| 2025-03-21 | 静止变流器 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-03-21 | 非医用X射线设备 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2025-03-21 | 其他塑料制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-03-10 | 其他塑料制品 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $93 |
| 2025-03-10 | 光敏半导体二极管 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |