YOLO Seafood Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 153 笔 · 主营 其他甲壳动物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HảI SảN YOLO
0
进口笔数
153
出口笔数
$0
进口金额
$1.75M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201818836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN68ESA6B |
| 成立日期 | 2018-11-02 |
| 联系地址 | 24 Đồng Khởi, Xã Diên Điền, Huyện Diên Khánh, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI SẢN YOLO |
| 企业英文名称 | YOLO SEAFOOD TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24 Đồng Khởi, Xã Diên Điền, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02583772279 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030639 | 其他甲壳动物 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030611 | 冷冻岩龙虾 |
| 030619 | 其他冷冻甲壳动物 |
| 160556 | 加工软体动物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 96 | $916.4K |
| 越南 | 55 | $808.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bowvy Seafood Partnership Ltd. | 越南 | 29 | $488.8K | 其他甲壳动物、牡蛎 |
| Bowvy Seafood Partnership Ltd | 泰国 | 50 | $418.2K | 其他甲壳动物、牡蛎 |
| R&D Shipping Cargo Ltd. | 泰国 | 39 | $416.3K | 加工贻贝、非海蜗牛 |
| R&D Shipping Cargo Ltd. | 越南 | 23 | $272.0K | 其他甲壳动物、牡蛎 |
| Bowvy Seafood | 泰国 | 3 | $78.2K | 牡蛎、非海蜗牛 |
| Bowvy Seafood | 越南 | 2 | $46.9K | 牡蛎 |
| Shop Kim Gau Co., Ltd. | 越南 | 2 | $23.5K | 牡蛎、其他冷冻甲壳动物 |
| SGS Import Export Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $3.7K | 活鲜蟹、加工贻贝 |
| Jhen Yeh Co., Ltd. | 越南 | 1 | $363 | 牡蛎 |
近期贸易明细
出口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他冷冻甲壳动物 | SHOP KIM GAU CO LTD | — | $11.3K |
| 2026-04-10 | 活鲜蟹 | S G S IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $911 |
| 2026-03-31 | 其他冷冻甲壳动物 | SHOP KIM GAU CO LTD | — | $12.2K |
| 2026-03-13 | 活鲜蟹 | S G S IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $1.4K |
| 2026-01-22 | 活鲜蟹 | S G S IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $941 |
| 2026-01-05 | 活鲜蟹 | S G S IMPORT EXPORT CO LTD | 泰国 | $469 |
| 2025-12-16 | 冷冻岩龙虾 | R D SHIPPING CARGO LTD | 泰国 | $21.9K |
| 2025-11-26 | 冷冻岩龙虾 | R D SHIPPING CARGO LTD | 泰国 | $22.4K |
| 2025-10-04 | 岩龙虾及海螯虾 | R D SHIPPING CARGO LTD | 泰国 | $3.8K |
| 2025-10-01 | 冷冻岩龙虾 | R D SHIPPING CARGO LTD | 泰国 | $21.7K |