Van Loc Kon Tum Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV VạN LộC KON TUM
2
进口笔数
0
出口笔数
$112.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 6101279895 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT3G2AG6 |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | 408 Trần Khánh Dư, Phường Duy Tân, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV VẠN LỘC KON TUM |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 408 Trần Khánh Dư, Phường Duy Tân(Hết hiệu lực), Quảng Ngãi |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0710 - Khai thác quặng sắt 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0982505277 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $112.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Khounsap Wood Processing Factory | 老挝 | 2 | $112.0K | 6mm以上木材、其他热带木材 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-28 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $8.8K |
| 2023-03-28 | 6mm以上木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $524 |
| 2023-03-28 | 6mm以上木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $8.5K |
| 2023-03-28 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $4.8K |
| 2023-03-28 | 6mm以上木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.3K |
| 2023-03-28 | 6mm以上木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $1.6K |
| 2023-03-28 | 6mm以上木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $15.1K |
| 2023-03-28 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $39.4K |
| 2023-01-03 | 其他加工木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $21.1K |
| 2023-01-03 | 6mm以上木材 | KHOUNSAP WOOD PROCESSING FACTORY | 老挝 | $10.9K |