HARUWA VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HARUWA VIệT NAM
15
进口笔数
0
出口笔数
$20.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109526714 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1KC3XNF |
| 成立日期 | 2021-02-17 |
| 联系地址 | Số 5b, ngõ 147 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HARUWA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HARUWA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5b, ngõ 147 Phố Vũ Xuân Thiều, Phường Phúc Lợi, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84942638868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $20.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | 15 | $20.4K | 其他塑料制品、塑料棒材及型材 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-02 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $918 |
| 2025-10-02 | 聚乙烯袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-10-02 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-10-02 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $551 |
| 2025-09-27 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $550 |
| 2025-09-27 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $825 |
| 2025-09-27 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $917 |
| 2025-09-27 | 聚乙烯袋 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $946 |
| 2025-03-26 | 其他塑料制品 | AKEBONO KASEI VIETNAM CO LTD | 越南 | $981 |