Oya Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 59 笔 · 主营 合成纤维缝纫线
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Oya Việt Nam
4
进口笔数
59
出口笔数
$1.7K
进口金额
$419.4K
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-07-16
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312186448 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH0FTD52 |
| 成立日期 | 2013-03-05 |
| 联系地址 | NTR 03.07, Tòa Nhà Newton Residence, 38 Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OYA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OYA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng M, Tòa nhà LTA, 15 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Doanh nghiệp không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | +842839208489 |
| 邮箱 | caoson@oyavietnam.com |
| 传真 | 0839208478 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 52.991亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 550810 | 合成纤维缝纫线 |
| 870829 | 车身零件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $1.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $343.6K |
| 越南 | 35 | $75.8K |
| 美国 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohya Corp. Corporation Fukui Office | 日本 | 3 | $1.7K | 其他塑料包装制品 |
| Ohya Corp. | 日本 | 1 | $13 | 合成纤维缝纫线、人造纤维缝纫线 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samil Plus Co., Ltd. | 韩国 | 14 | $251.0K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Hansun Intertex Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $92.6K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Atago Garment Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $36.8K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| Samilplus Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.8K | 印刷标签、机织标签 |
| MT Garment Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 聚烯烃绳缆、其他纺织制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 合成纤维缝纫线 | OHYA CORP ORATION | 日本 | $13 |
| 2025-05-14 | 其他塑料包装制品 | OHYA CORP ORATION FUKUI OFFICE | 日本 | $41 |
| 2025-04-15 | 其他塑料包装制品 | OHYA CORP ORATION FUKUI OFFICE | 日本 | $845 |
| 2025-04-01 | 其他塑料包装制品 | OHYA CORP ORATION FUKUI OFFICE | 日本 | $815 |
出口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 车身零件 | OPELIKA MAIN | 美国 | $0 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-23 | 合成纤维缝纫线 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $764 |
| 2026-04-13 | 车身零件 | OPELIKA MAIN | 美国 | $0 |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $227 |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $130 |
| 2026-03-26 | 合成纤维缝纫线 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $685 |
| 2026-02-26 | 合成纤维缝纫线 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $369 |
| 2026-02-26 | 合成纤维缝纫线 | ATAGO GARMENT VIET NAM CO LTD | 越南 | $51 |