Thinh Huy One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THịNH HUY
18
进口笔数
0
出口笔数
$267.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309800153 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWYDHE3F |
| 成立日期 | 2010-02-08 |
| 联系地址 | 162/40 Nguyễn Văn Lượng, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THỊNH HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 162/40 Nguyễn Văn Lượng, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84913777005 |
| 邮箱 | info@thinhhuy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 560311 | 轻质无纺布 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560391 | 轻质无纺布 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 11 | $169.3K |
| 中国 | 6 | $77.5K |
| 中国台湾 | 3 | $18.3K |
| 匈牙利 | 1 | $2.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Senboll Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 11 | $181.3K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Hefei Fast Nonwoven Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $54.8K | 8451机器零件、其他功能机器 |
| SUPERIOR ELECTRONICS CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $18.3K | 其他电气开关、电气信号装置 |
| Hefei Fast Nonwoven Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 轻质无纺布、25-70克非织造布 |
| Walker Safety Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 信号装置零件 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 加拿大 | $1.2K |
| 2025-12-18 | 电气信号装置 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 加拿大 | $3.9K |
| 2025-12-18 | 信号装置零件 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2025-12-18 | 电气信号装置 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 加拿大 | $5.9K |
| 2025-12-18 | 发光二极管指示板 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 加拿大 | $720 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-09-04 | 信号装置零件 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-09-04 | 信号装置零件 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-09-04 | 信号装置零件 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 加拿大 | $462 |
| 2025-09-04 | 信号装置零件 | HK SENBOLL ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $1 |