Chupah Rubber Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 非在业
本地名:Công ty TNHH một thành viên Cao su ChưPăh
3
进口笔数
2
出口笔数
$535.5K
进口金额
$44.2K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2023-08-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5900190507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSGDP0GK |
| 成立日期 | 1993-03-19 |
| 联系地址 | 01 Nguyễn Thị Minh Khai, Thị Trấn Phú Hòa, Huyện Chư Păh, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN CAO SU CHƯ PĂH |
| 企业英文名称 | CHUPAH RUBBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Nguyễn Thị Minh Khai, Xã Chư Păh, Gia Lai |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0125 - Trồng cây cao su 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0149 - Chăn nuôi khác 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84269384555 |
| 邮箱 | cotycaosuchupah@gmail.com |
| 官网 | www.chupaco.com.vn |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400121 | 天然橡胶片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 3 | $535.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $28.6K |
| 日本 | 1 | $15.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRC K. Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 越南 | 3 | $535.5K | 技术分类天然橡胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Oriental Commerce Co., Ltd. | 越南 | 1 | $28.6K | 乙烯聚合物塑料、橡胶处理织物 |
| Partners Plus Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.6K | 其他香蕉、葡萄干 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 技术分类天然橡胶 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $180.6K |
| 2025-09-16 | 技术分类天然橡胶 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $180.6K |
| 2025-08-21 | 技术分类天然橡胶 | C R C K APHIVATH CAOUT CHOUC CO LTD | 柬埔寨 | $174.3K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 天然橡胶片 | ORIENTAL COMMERCE CO., LTD | 越南 | $28.6K |
| 2023-02-15 | 天然橡胶片 | PARTNERS PLUS CO.,LTD | 日本 | $15.6K |