Hoang Huy Phat Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 252 笔 · 主营 钢铁废料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Tm-Dv Hoàng Huy Phát
252
进口笔数
0
出口笔数
$378.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600978759 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPB4578 |
| 成立日期 | 2010-07-14 |
| 联系地址 | Văn phòng giao dịch: Số 120/74/31D, KP 6, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TM-DV HOÀNG HUY PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Văn phòng giao dịch: Số 120/74/31D, khu phố 27, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1910 - Sản xuất than cốc 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84909240567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720441 | 钢铁废料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 252 | $378.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 248 | $374.1K | 车辆离合器、变速箱及零件 |
| CONG TY TNHH NEW VIET NAM (MST: 3600545709) | 越南 | 4 | $4.8K | 钢铁废料、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 252)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-24 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 钢铁废料 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |