KIM LONG PRODUCTION & TRANSPORT SERVICES TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 工业充气轮胎
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Vận Tải Và Sản Xuất Kim Long
3
进口笔数
0
出口笔数
$116.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106459280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCP25AN |
| 成立日期 | 2014-02-17 |
| 联系地址 | TT8 - 14, khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI VÀ SẢN XUẤT KIM LONG |
| 企业英文名称 | KIM LONG PRODUCTION AND TRANSPORT SERVICES TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 56, Ngõ 2 Xóm Chùa, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0974417073 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401180 | 工业充气轮胎 |
| 731589 | 其他钢铁链 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $116.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | 2 | $76.6K | 工业充气轮胎、公交卡车轮胎 |
| HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $40.0K | 前端装载机、土方机械零件 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $25.8K |
| 2024-04-26 | 其他橡塑机械 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2024-04-26 | 前端装载机 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $26.5K |
| 2024-04-26 | 其他钢铁链 | HAINAN HAIGONG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-02-28 | 工业充气轮胎 | JIANXIN TYRE CO LTD | 中国 | $50.8K |