Thien Gia Environmental Resources Construction Geodesic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 114 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐO ĐạC XâY DựNG TàI NGUYêN MôI TRườNG THIêN GIA
0
进口笔数
114
出口笔数
$0
进口金额
$413.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316716791 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN76ASMH3 |
| 成立日期 | 2021-02-18 |
| 联系地址 | 8 Trần Kế Xương, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐO ĐẠC XÂY DỰNG TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG THIÊN GIA |
| 企业英文名称 | THIEN GIA ENVIRONMENTAL RESOURCES CONSTRUCTION GEODESIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 482/10/55B1 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | +84906340040 |
| 邮箱 | thi.thienphuoc@gmail.com |
| 官网 | www.thiengiagroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 114 | $413.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 114 | $413.6K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 114)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 焊接钢管 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-20 | 其他钢材型材 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $184 |
| 2026-04-18 | 皮革机械零件 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $490 |
| 2026-04-18 | 皮革机械零件 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-17 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $101 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $111 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $344 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $96 |
| 2026-04-10 | 其他钢铁制品 | TKG TAEKWANG MOC BAI JOINT STOCK CO | 越南 | $92 |