Trung Khai Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 其他泡沫塑料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI TRUNG KHảI
8
进口笔数
0
出口笔数
$97.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702696425 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDJ2P5PP |
| 成立日期 | 2018-08-29 |
| 联系地址 | Thửa đất số 115,tờ bản đồ số 12,Tổ 3,Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI TRUNG KHẢI |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 115,tờ bản đồ số 12,Tổ 3,Khu Phố Khánh Hội, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973058896 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
| 721720 | 镀锌钢丝 |
| 847730 | 吹塑机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $68.3K |
| 中国台湾 | 2 | $28.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | 2 | $28.7K | 冷轧碳钢带 |
| Guangzhou Tongan Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.2K | 其他塑料制品、金属建筑配件 |
| Hebei Sanqing Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.4K | 吹塑机、橡塑挤出机 |
| Yiwu Qingtai Import and Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 塑料家用制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-28 | 冷轧碳钢带 | HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.9K |
| 2023-11-28 | 冷轧碳钢带 | HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-11-28 | 冷轧碳钢带 | HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.7K |
| 2023-11-28 | 冷轧碳钢带 | HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-11-28 | 冷轧碳钢带 | HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-11-28 | 冷轧碳钢带 | HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.5K |
| 2023-11-28 | 冷轧碳钢带 | HWANG MING METAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $2.2K |
| 2023-11-16 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $446 |
| 2023-11-16 | 镀锌钢丝 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2023-09-26 | 其他泡沫塑料 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |