THANH QUOC FISH SAUCE PRODUCING & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 塑料封口件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và KINH DOANH NướC MắM THANH QUốC
9
进口笔数
2
出口笔数
$32.0K
进口金额
$75.5K
出口金额
2026-01-06
最近进口
2024-08-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700104831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEDWA4WJ |
| 成立日期 | 1993-04-28 |
| 联系地址 | Số 36 Phan Đình Phùng, khu phố 1, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH NƯỚC MẮM THANH QUỐC |
| 企业英文名称 | THANH QUOC FISH SAUCE PRODUCING AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36 Phan Đình Phùng, khu phố 1, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 电话 | 02973847124 |
| 邮箱 | nuocmamthanhquoc@gmail.com |
| 官网 | www.nuocmamthanhquoc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392350 | 塑料封口件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 9 | $32.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $47.4K |
| 荷兰 | 1 | $28.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | 9 | $32.0K | 塑料封口件、塑料容器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VIETNAM FOOD EUROPE BV | 越南 | 2 | $75.5K | 制备面食、汤料制品 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-10-11 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $5.5K |
| 2025-05-10 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-01-08 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-10-10 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.9K |
| 2024-04-26 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $2.8K |
| 2024-01-08 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.0K |
| 2023-08-11 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2023-01-05 | 塑料封口件 | MIKASA INDUSTRY CO LTD | 日本 | $3.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 混合调味料 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 越南 | $28.8K |
| 2024-08-15 | 混合调味料 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 越南 | $18.7K |
| 2023-07-21 | 混合调味料 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 荷兰 | $2.2K |
| 2023-07-21 | 胡椒粉 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 荷兰 | $608 |
| 2023-07-21 | 胡椒粉 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 荷兰 | $608 |
| 2023-07-21 | 整粒胡椒 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 荷兰 | $548 |
| 2023-07-21 | 混合调味料 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 荷兰 | $16.1K |
| 2023-07-21 | 胡椒粉 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 荷兰 | $382 |
| 2023-07-21 | 混合调味料 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 荷兰 | $2.1K |
| 2023-07-21 | 混合调味料 | VIETNAM FOOD EUROPE BV | 荷兰 | $2.4K |