VALUE CONSULTANT INVESTMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 其他乙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN ĐầU Tư GIá TRị
33
进口笔数
0
出口笔数
$1.91M
进口金额
$0
出口金额
2025-05-05
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312910290 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU5H8HDB |
| 成立日期 | 2014-08-29 |
| 联系地址 | Lầu 2, tòa nhà Tanioffice số 475D Lê Trọng Tấn, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN ĐẦU TƯ GIÁ TRỊ |
| 企业英文名称 | VALUE CONSULTANT INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 46 Trần Văn Danh, Phường Tân Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +842838157705 |
| 传真 | 02838157706 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 32 | $1.87M |
| 美国 | 1 | $32.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOROUGE PTE LTD | 新加坡 | 32 | $1.87M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 新加坡 | 1 | $32.7K | 其他聚醚、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-05 | 其他乙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $113.8K |
| 2025-05-05 | 其他乙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $28.2K |
| 2024-12-16 | 其他乙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $50.5K |
| 2024-11-27 | 其他乙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $50.5K |
| 2024-10-17 | 其他乙烯聚合物 | DOW CHEMICAL PACIFIC (SINGAPORE) PTE LTD | 美国 | $32.7K |
| 2024-10-03 | 其他乙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $57.4K |
| 2024-08-26 | 其他乙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $28.0K |
| 2024-08-26 | 其他乙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $30.4K |
| 2024-08-02 | 其他乙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $29.2K |
| 2024-03-20 | 其他乙烯聚合物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $77.2K |